| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 3,783.69 | 3,514.16 | 3,656.25 | 4,123.62 | 4,752.34 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +26.71% | -7.12% | +4.04% | +12.78% | +15.25% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 3,198 | 2,930.19 | 2,834.06 | 3,233.56 | 3,882.31 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 585.69 | 583.97 | 822.19 | 890.05 | 870.03 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +23.54% | -0.29% | +40.79% | +8.25% | -2.25% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 15.48% | 16.62% | 22.49% | 21.58% | 18.31% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 403.01 | 399.41 | 441.57 | 529.5 | 558.51 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 182.68 | 184.56 | 380.62 | 360.55 | 311.51 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +27.19% | +1.03% | +106.23% | -5.27% | -13.6% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 4.83% | 5.25% | 10.41% | 8.74% | 6.55% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -25.04 | -49.63 | -87.73 | -98.39 | -122 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +27.68% | -98.23% | -76.76% | -12.15% | -24% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -30.69 | -52.74 | -92.19 | -103.12 | -124.4 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 5.65 | 3.11 | 4.46 | 4.73 | 2.4 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -18.31 | 37.53 | 14.25 | 50.78 | 49.68 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 139.33 | 172.46 | 307.14 | 312.95 | 239.2 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | 1.09 | -12.16 | 1.45 | -0.57 | 0 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 15.85 | 11.02 | 16.15 | 18.28 | 27.99 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 156.73 | 160.82 | 317.37 | 328.94 | 267.06 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +96.52% | +2.61% | +97.34% | +3.65% | -18.81% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 4.14% | 4.58% | 8.68% | 7.98% | 5.62% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 10.5 | 20 | 51.22 | 52.73 | 35.71 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 146.23 | 140.83 | 266.16 | 276.22 | 231.35 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 146.23 | 140.83 | 266.16 | 276.22 | 231.35 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +100.86% | -3.69% | +88.99% | +3.78% | -16.24% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 3.86% | 4.01% | 7.28% | 6.7% | 4.87% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 146.23 | 140.83 | 266.16 | 276.22 | 231.35 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.23 | 0.2 | 0.69 | 0.72 | 0.59 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0% | -13.04% | +245% | +4.35% | -18.06% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.23 | 0.2 | 0.69 | 0.72 | 0.59 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0% | -13.04% | +245% | +4.35% | -18.06% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 635.77 | 704.14 | 385.73 | 383.64 | 392.12 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 635.77 | 704.14 | 385.73 | 383.64 | 392.12 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | 0.16 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 351.87 | 391.35 | 651.61 | 648.36 | 693.2 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +16.81% | +11.22% | +66.5% | -0.5% | +6.92% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 9.3% | 11.14% | 17.82% | 15.72% | 14.59% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 182.68 | 184.56 | 380.62 | 360.55 | 311.51 | |||||||||