| Cuối Kỳ: | 2019 30/09 | 2020 30/09 | 2021 30/09 | 2022 30/09 | 2023 30/09 | 2024 30/09 | 2025 30/09 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1,907 | 2,182 | 2,428 | 2,725 | 3,178 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | -2.05% | +14.42% | +11.27% | +12.23% | +16.62% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 973 | 686 | 857 | 1,200 | 1,389 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 934 | 1,496 | 1,571 | 1,525 | 1,789 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +37.56% | +60.17% | +5.01% | -2.93% | +17.31% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 48.98% | 68.56% | 64.7% | 55.96% | 56.29% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 769 | 1,252 | 1,348 | 1,530 | 1,866 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 165 | 244 | 223 | -5 | -77 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +725% | +47.88% | -8.61% | -102.24% | -1,440% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 8.65% | 11.18% | 9.18% | -0.18% | -2.42% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -1 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 2 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 3 | -1 | 0 | 1 | 3 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 168 | 243 | 223 | -4 | -73 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 1 | -3 | 0 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 168 | 244 | 220 | -4 | -73 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +409.09% | +45.24% | -9.84% | -101.82% | -1,725% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 8.81% | 11.18% | 9.06% | -0.15% | -2.3% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 50 | 96 | 73 | 5 | 29 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 118 | 148 | 147 | -9 | -102 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 118 | 148 | 147 | -9 | -102 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | +555.56% | +25.42% | -0.68% | -106.12% | -1,033.33% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 6.19% | 6.78% | 6.05% | -0.33% | -3.21% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 118 | 148 | 147 | -9 | -102 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 23.6 | 24.09 | 22.36 | -1.37 | -15.36 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +555.56% | +2.08% | -7.16% | -106.11% | -1,025.22% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 23.6 | 24.02 | 22.36 | -1.37 | -15.36 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +555.56% | +1.78% | -6.89% | -106.11% | -1,025.22% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 5 | 6.14 | 6.57 | 6.59 | 6.64 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 5 | 6.16 | 6.57 | 6.59 | 6.64 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 205 | 304 | 305 | 113 | 78 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | +48.29% | +0.33% | -62.95% | -30.97% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 10.75% | 13.93% | 12.56% | 4.15% | 2.45% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 165 | 244 | 223 | -5 | -77 | |||||||||