| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 82,634.19 | 104,181.89 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +2.66% | +26.08% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 32,514.68 | 35,044.9 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 50,119.51 | 69,136.99 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | -3.58% | +37.94% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 60.65% | 66.36% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 48,648.41 | 44,083.52 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,471.1 | 25,053.47 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | -88.67% | +1,603.04% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 1.78% | 24.05% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 857.43 | 1,223.21 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | +249.44% | +42.66% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -701.19 | -569.53 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 1,558.62 | 1,792.74 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 5,086.03 | -620.17 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 7,414.57 | 25,656.5 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 223.97 | 762.37 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -9,920.12 | -3,213.66 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -2,192.85 | 23,357.02 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | -122.97% | +1,165.14% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -2.65% | 22.42% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 1,030.02 | 1,724.67 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -3,222.88 | 21,632.35 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 153.67 | 921.2 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -3,069.2 | 22,553.55 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | -142.67% | +834.83% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -3.71% | 21.65% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -3,069.2 | 22,553.55 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -271.74 | 1,994.49 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -142.05% | +833.96% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -272 | 1,962 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -144.16% | +821.32% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 11.29 | 11.31 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 11.29 | 11.49 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 8,146.33 | 30,633.29 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | -58.35% | +276.04% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 9.86% | 29.4% | |||||||||||||||||
EBIT | 1,471.1 | 25,053.47 | |||||||||||||||||