| Cuối Kỳ: | 2020 30/09 | 2021 30/09 | 2022 30/09 | 2023 30/09 | 2024 30/09 | 2025 30/09 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 0.12 | 0.06 | 0.31 | 0.46 | 0.99 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -47.34% | -53.19% | +453.58% | +50.02% | +114.31% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 0.04 | 0.04 | 0.24 | 0.32 | 0.85 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 0.08 | 0.02 | 0.07 | 0.14 | 0.14 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -43.53% | -79.43% | +312.5% | +101.78% | -1.86% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 68.1% | 29.92% | 22.3% | 29.99% | 13.73% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.74 | 1.2 | 0.83 | 0.71 | 1 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.66 | -1.19 | -0.76 | -0.57 | -0.87 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -229.32% | -79.26% | +35.67% | +25.48% | -52.86% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -557.5% | -2,135.07% | -248.13% | -123.25% | -87.91% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.01 | -0.75 | -0.3 | -1.34 | -1.12 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -407.47% | -5,058.08% | +59.86% | -344.16% | +16.6% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.01 | -0.75 | -0.3 | -1.34 | -1.12 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0 | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | 0.44 | 0.17 | -0.34 | -2.9 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.68 | -1.5 | -0.89 | -2.25 | -4.89 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | -0.02 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 0.02 | -0.04 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.68 | -1.48 | -0.93 | -2.25 | -4.9 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -240.18% | -118.35% | +36.96% | -141.71% | -118.06% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -569.76% | -2,657.88% | -302.7% | -487.7% | -496.23% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.68 | -1.48 | -0.93 | -2.25 | -4.9 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.68 | -1.48 | -0.93 | -2.25 | -4.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -240.18% | -118.35% | +36.96% | -141.71% | -118.06% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -569.76% | -2,657.88% | -302.7% | -487.7% | -496.23% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.68 | -1.48 | -0.93 | -2.25 | -4.9 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.31 | -0.03 | -0.01 | -0.02 | -0.04 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -212.79% | +90.5% | +70.38% | -133.34% | -110.5% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.31 | -0.03 | -0.01 | -0.02 | -0.04 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -212.79% | +90.5% | +70.38% | -133.34% | -110.5% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 2.18 | 50.01 | 106.46 | 110.28 | 114.24 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 2.18 | 50.01 | 106.46 | 110.28 | 114.24 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | -1.18 | -0.73 | -0.52 | -0.73 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +37.94% | +29.42% | -41.45% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -2,119.87% | -237.64% | -111.8% | -73.79% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.66 | -1.19 | -0.76 | -0.57 | -0.87 | |||||||||