| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 34.64 | 57.31 | 78.79 | 91.97 | 67.19 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +14.7% | +65.45% | +37.49% | +16.73% | -26.95% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 6.92 | 6.85 | 13.95 | 9.13 | 7.17 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 27.72 | 50.46 | 64.83 | 82.84 | 60.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +13.03% | +82.05% | +28.5% | +27.77% | -27.55% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 80.02% | 88.05% | 82.29% | 90.07% | 89.33% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 55.33 | 63.77 | 67.27 | 71.95 | 59.98 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -27.61 | -13.32 | -2.43 | 10.89 | 0.04 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -89.06% | +51.77% | +81.74% | +548.05% | -99.67% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -79.71% | -23.23% | -3.09% | 11.84% | 0.05% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | 0.1 | -0.48 | -0.45 | 0.21 | 0.31 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | +114.47% | -584.85% | +7.08% | +147.09% | +46.67% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0.65 | -0.49 | -0.54 | -0.37 | -0.15 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0.75 | 0.01 | 0.1 | 0.58 | 0.46 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 0 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -27.51 | -13.8 | -2.88 | 11.1 | 0.35 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -27.51 | -13.8 | -2.88 | 11.1 | 0.35 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -79.95% | +49.86% | +79.14% | +485.89% | -96.89% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -79.43% | -24.07% | -3.65% | 12.07% | 0.51% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 1.31 | -0.11 | -0.19 | 0.17 | 0.39 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -28.82 | -13.69 | -2.69 | 10.94 | -0.04 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | 0.6 | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -28.23 | -13.69 | -2.69 | 10.94 | -0.04 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -106.28% | +51.51% | +80.37% | +507.19% | -100.38% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -81.49% | -23.88% | -3.41% | 11.89% | -0.06% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -28.23 | -13.69 | -2.69 | 10.94 | -0.04 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -2.48 | -1 | -0.2 | 0.8 | -0 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -83.86% | +59.55% | +80.37% | +507.19% | -100.38% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -2.48 | -1 | -0.2 | 0.8 | -0 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -83.86% | +59.55% | +80.37% | +506.19% | -100.38% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 11.36 | 13.62 | 13.62 | 13.62 | 13.62 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 11.36 | 13.65 | 13.65 | 13.66 | 13.62 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.5 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -17.16 | 0.94 | 13.1 | 26.53 | 15.64 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -97% | +105.49% | +1,290.98% | +102.47% | -41.06% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -49.55% | 1.64% | 16.63% | 28.85% | 23.28% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -27.61 | -13.32 | -2.43 | 10.89 | 0.04 | |||||||||