| Cuối Kỳ: | 2020 30/09 | 2021 30/09 | 2022 30/09 | 2023 30/09 | 2024 30/09 | 2025 30/09 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.7 | 0.45 | 0.59 | 1.1 | 1.32 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.7 | -0.45 | -0.59 | -1.1 | -1.32 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +24.67% | +36.56% | -32.33% | -86.39% | -19.88% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | 0.04 | 0.02 | 0.13 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | -45.29% | +570.57% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | 0.04 | 0.02 | 0.13 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.22 | -0.21 | -0.19 | -0.23 | -0.31 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.92 | -0.66 | -0.75 | -1.31 | -1.5 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.92 | -0.66 | -0.75 | -1.31 | -1.5 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +24.57% | +28.12% | -13.02% | -75.98% | -14.02% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.92 | -0.66 | -0.75 | -1.31 | -1.5 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.92 | -0.66 | -0.75 | -1.31 | -1.5 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +24.57% | +28.12% | -13.02% | -75.98% | -14.02% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.92 | -0.66 | -0.75 | -1.31 | -1.5 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.02 | -0.01 | -0.01 | -0.02 | -0.02 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +92.13% | +41.44% | +12.2% | -59.42% | +9.33% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.02 | -0.01 | -0.01 | -0.02 | -0.02 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +92.13% | +41.44% | +12.2% | -59.42% | +9.33% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 43.82 | 53.79 | 69.24 | 76.43 | 96.12 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 43.82 | 53.79 | 69.24 | 76.43 | 96.12 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | -0.45 | -0.59 | -1.1 | -1.32 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | -32.23% | -86.61% | -19.89% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.7 | -0.45 | -0.59 | -1.1 | -1.32 | |||||||||