| Cuối Kỳ: | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2026 30/06 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 16.377,05 | 13.806,78 | 17.160 | 17.179 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -15,69% | +24,29% | +0,11% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 750,44 | 911,48 | 14.860 | 15.437 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 15.626,61 | 12.895,3 | 2.300 | 1.742 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -17,48% | -82,16% | -24,26% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 95,42% | 93,4% | 13,4% | 10,14% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 13.453,2 | 13.263,26 | 1.864 | 2.073 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 2.173,41 | -367,96 | 436 | -331 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -116,93% | +218,49% | -175,92% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 13,27% | -2,67% | 2,54% | -1,93% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -24,77 | -25,5 | -22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -2,95% | +13,72% | +104,55% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -24,8 | -25,6 | -27 | -24 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0,03 | 0,1 | 5 | 25 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -0,96 | -40,22 | 19 | -1 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 2.147,68 | -433,68 | 433 | -331 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -0,82 | 2,3 | 1 | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2.108,84 | -427,46 | 437 | -291 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -120,27% | +202,23% | -166,59% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 12,88% | -3,1% | 2,55% | -1,69% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 643,81 | 127,08 | 134 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 1.465,03 | -554,54 | 303 | -293 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 1.465,03 | -554,54 | 303 | -293 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -137,85% | +154,64% | -196,7% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 8,95% | -4,02% | 1,77% | -1,71% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 1.465,03 | -554,54 | 303 | -293 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 73,07 | -21,85 | 11,88 | -11,4 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -129,9% | +154,36% | -195,97% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 73,07 | -21,85 | 11,32 | -11,4 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -129,9% | +151,81% | -200,69% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 20,05 | 25,38 | 25,51 | 25,71 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 20,05 | 25,38 | 26,81 | 25,71 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 2.206,63 | -331,45 | 492 | -262 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -115,02% | +248,44% | -153,25% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13,47% | -2,4% | 2,87% | -1,53% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 2.173,41 | -367,96 | 436 | -331 | |||||||||||||||||||||||||