| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 2,025.38 | 2,431.24 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +15.59% | +20.04% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1,667.84 | 1,978.33 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 357.54 | 452.91 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +32.31% | +26.67% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 17.65% | 18.63% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,886.14 | 1,843.6 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -1,528.6 | -1,390.69 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | +16.91% | +9.02% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -75.47% | -57.2% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 39.36 | 25.64 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | -15.09% | -34.85% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -19.51 | -14.8 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 58.87 | 40.44 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 20.46 | -26.55 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -1,468.78 | -1,391.6 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -0.49 | 1.92 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -21.98 | -71.46 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -1,547.82 | -1,515.64 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +15.91% | +2.08% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -76.42% | -62.34% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -0.47 | 0.2 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -1,547.36 | -1,515.84 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -1,547.36 | -1,515.84 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +15.79% | +2.04% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -76.4% | -62.35% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -1,547.36 | -1,515.84 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.77 | -0.74 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +20.48% | +2.74% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.77 | -0.74 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +20.48% | +2.74% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 2,020.21 | 2,034.83 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 2,020.21 | 2,034.83 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -1,145.85 | -1,061.17 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | +21.23% | +7.39% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -56.57% | -43.65% | |||||||||||||||||
EBIT | -1,528.6 | -1,390.69 | |||||||||||||||||