| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | 3,407.71 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | 323.4 | 486.66 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | 2,921.05 | 3,895.84 | 5,448.52 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | +33.37% | +39.85% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 88.85% | 87.15% | 85.72% | 85.18% | 90.36% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,236.8 | - | - | 2,577.58 | 3,723.81 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | 1,724.71 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 25.26% | 23.39% | - | 28.82% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -386.09 | - | -55.74 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -106.1 | -413.19 | - | - | -308.19 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | 14.6 | 55.52 | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -30.46 | - | -99.29 | -22.26 | 456.54 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | 1,240.26 | - | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | 14.42 | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 24.44 | -88.31 | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 401.34 | - | 807.86 | - | 1,873.06 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | +513.92% | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 23.71% | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | - | 84.73 | - | 865.34 | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | 7.84 | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 294.57 | - | - | - | 1,328.77 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 15.15% | - | 17.19% | 19.09% | 22.04% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 84.73 | - | 873.18 | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 6.49 | - | 11.2 | 14.66 | 20.57 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +156.15% | - | - | +30.91% | +40.28% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 6.49 | - | - | 14.66 | 20.57 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +156.48% | - | - | - | +40.31% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | 47.3 | 52.3 | 59.55 | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 45.4 | - | - | - | 64.6 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 624.27 | 754.57 | 1,164.21 | 1,590.27 | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | +20.87% | +54.29% | +36.6% | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 32.1% | - | 34.16% | - | 37.37% | |||||||||
EBIT | aa.aa | - | 588.74 | - | 1,318.26 | 1,724.71 | |||||||||