| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | 2,516.75 | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | 323.4 | - | 677.7 | 651.02 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 2,193.35 | 2,921.05 | - | 5,378.73 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | +33.18% | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 88.85% | 87.15% | 85.72% | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,236.8 | - | 1,960.47 | - | - | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | 23.39% | - | 28.82% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -98.19 | - | -327.08 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | +15.28% | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -106.1 | -413.19 | -341.68 | -109.27 | -220.09 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 7.91 | - | 14.6 | 55.52 | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | -99.29 | -24.25 | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 534.21 | - | 1,859.06 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 175.62 | - | 14 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 401.34 | - | 807.86 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | +513.92% | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | 537.43 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 294.57 | 84.73 | 585.8 | 873.18 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | -71.24% | +591.37% | +49.06% | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | 3.37% | 17.19% | - | 22.04% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 294.57 | - | - | 873.18 | 1,328.77 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 6.49 | 1.79 | - | - | 20.58 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -72.39% | - | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | 1.79 | 11.2 | 14.66 | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | +525.26% | +30.89% | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | 52.3 | - | 64.58 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | - | 52.3 | - | - | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 624.27 | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +121.73% | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 29.98% | 34.16% | 34.77% | 36.83% | |||||||||
EBIT | aa.aa | - | 588.74 | - | - | 1,725.23 | |||||||||