| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 2.703 | 2.679 | 3.233 | 4.007 | 4.920 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +33,35% | -0,89% | +20,68% | +23,94% | +22,79% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 131 | 106 | 154 | 121 | 121 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 2.572 | 2.573 | 3.079 | 3.886 | 4.799 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +36,66% | +0,04% | +19,67% | +26,21% | +23,49% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 95,15% | 96,04% | 95,24% | 96,98% | 97,54% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1.892,2 | 1.860,5 | 3.002,5 | 3.055 | 3.891 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 679,8 | 712,5 | 76,5 | 831 | 908 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +180,91% | +4,81% | -89,26% | +986,27% | +9,27% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 25,15% | 26,6% | 2,37% | 20,74% | 18,46% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 2 | 42 | 110 | 116 | 111 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 0% | +2.000% | +161,9% | +5,45% | -4,31% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 2 | 42 | 110 | 116 | 111 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 151 | -42 | -9 | -227 | 146 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 832,8 | 712,5 | 177,5 | 720 | 1.165 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -21 | -40 | 34,5 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 786 | 671 | 212 | 720 | 1.157 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +12,77% | -14,63% | -68,41% | +239,62% | +60,69% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 29,08% | 25,05% | 6,56% | 17,97% | 23,52% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 110 | 147 | -94 | -72 | 253 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 549 | 524 | 306 | 792 | 904 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 549 | 524 | 306 | 792 | 904 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +41,49% | -4,55% | -41,6% | +158,82% | +14,14% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 20,31% | 19,56% | 9,46% | 19,77% | 18,37% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 676 | 524 | 306 | 792 | 904 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0,66 | 0,51 | 0,3 | 0,75 | 0,85 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +24,26% | -22,47% | -41,72% | +153,15% | +12,96% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0,66 | 0,51 | 0,29 | 0,75 | 0,85 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +24,41% | -22,65% | -43,14% | +158,62% | +13,33% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 1.025,23 | 1.025 | 1.027 | 1.050 | 1.061 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 1.025,23 | 1.028 | 1.044 | 1.063 | 1.068 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 830,3 | 860 | 164,8 | 934,2 | 1.064,7 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +96,75% | +3,58% | -80,84% | +466,87% | +13,97% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 30,72% | 32,1% | 5,1% | 23,31% | 21,64% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 679,8 | 712,5 | 76,5 | 831 | 908 | |||||||||