| Cuối Kỳ: | 2019 31/03 | 2020 31/03 | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1.28 | 4.04 | 1.75 | 0.86 | 1.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +49.78% | +215.31% | -56.59% | -50.91% | +39.88% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 0.74 | 1.35 | 1.39 | 0.61 | 0.62 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 0.54 | 2.69 | 0.36 | 0.25 | 0.58 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +18.08% | +398.7% | -86.63% | -30.36% | +131.6% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 42.06% | 66.53% | 20.49% | 29.07% | 48.13% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 2.84 | 5.2 | 5.92 | 3.33 | 3.12 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -2.3 | -2.52 | -5.56 | -3.08 | -2.54 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -149.18% | -9.55% | -120.74% | +44.49% | +17.67% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -179.5% | -62.36% | -317.12% | -358.6% | -211.06% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.05 | -0.13 | -0.06 | -0.03 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -118.48% | -66.67% | -179.17% | +57.46% | +47.37% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.05 | -0.13 | -0.08 | -0.06 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 0.02 | 0.03 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -0 | -0.01 | -0.01 | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -2.33 | -2.58 | -5.7 | -3.14 | -2.57 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | -0.06 | -2.6 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -2.33 | -2.64 | -8.3 | -3.14 | -2.57 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -147.32% | -13.32% | -214.56% | +62.15% | +18.21% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -181.88% | -65.36% | -473.63% | -365.23% | -213.55% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | -0.48 | -0.55 | -0.46 | -0.18 | -0.15 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -1.85 | -2.09 | -7.84 | -2.96 | -2.42 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -1.85 | -2.09 | -7.84 | -2.96 | -2.42 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -174.12% | -13.16% | -274.39% | +62.25% | +18.05% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -144.5% | -51.86% | -447.26% | -343.95% | -201.5% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -1.85 | -2.09 | -7.84 | -2.96 | -2.42 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.03 | -0.11 | -0.01 | -0 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -161.74% | -3.39% | -249.95% | +93.72% | +81.04% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.03 | -0.11 | -0.01 | -0 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -161.37% | -3.39% | -250.02% | +93.72% | +80.35% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 58.97 | 64.55 | 69.06 | 415.11 | 1,793.73 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 58.97 | 64.55 | 69.06 | 415.11 | 1,793.73 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -2.24 | -2.42 | -5.16 | -2.93 | -2.4 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -154.35% | -8.15% | -113.02% | +43.1% | +18.34% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -174.81% | -59.96% | -294.24% | -341.05% | -199.09% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -2.3 | -2.52 | -5.56 | -3.08 | -2.54 | |||||||||