| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 61.861,51 | 72.024,6 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +16,43% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 36.163,21 | 45.274,1 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 25.698,3 | 26.750,5 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +4,09% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 41,54% | 37,14% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 16.482,26 | 19.301,25 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 9.216,04 | 7.449,24 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -19,17% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 14,9% | 10,34% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1.965,27 | -1.605,04 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +18,33% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1.969,76 | -1.613,35 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 4,5 | 8,31 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -1.445,56 | 455,25 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 5.805,21 | 6.299,45 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 2,73 | 37,84 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -2.738,86 | 371 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2.933,92 | 6.702,6 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +128,45% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 4,74% | 9,31% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 691,89 | 1.252,46 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 2.242,03 | 5.450,14 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | 3,65 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 2.242,03 | 5.453,79 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +143,25% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 3,62% | 7,57% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 2.242,03 | 5.453,79 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 254,17 | 484,17 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +90,49% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 232,21 | 458,69 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +97,53% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 8,82 | 11,26 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 10,68 | 12,32 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 10.287,34 | 8.355,39 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -18,78% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 16,63% | 11,6% | |||||||||||||||||
EBIT | 9.216,04 | 7.449,24 | |||||||||||||||||