| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 160.88 | 208.76 | 242.38 | 246.93 | 256.95 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +101.45% | +29.76% | +16.1% | +1.88% | +4.06% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 72.48 | 97.31 | 108.26 | 113.46 | 116.15 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 88.4 | 111.44 | 134.12 | 133.47 | 140.8 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +182.25% | +26.06% | +20.35% | -0.48% | +5.49% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 54.95% | 53.38% | 55.34% | 54.05% | 54.8% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 94.95 | 100.79 | 110.07 | 111.33 | 125.19 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -6.54 | 10.65 | 24.05 | 22.14 | 15.61 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +96.74% | +262.78% | +125.73% | -7.92% | -29.5% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -4.07% | 5.1% | 9.92% | 8.97% | 6.08% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -52.93 | -51.56 | -59.67 | -46.46 | -46.71 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -14.05% | +2.57% | -15.72% | +22.15% | -0.55% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -52.93 | -51.97 | -60.45 | -46.78 | -46.85 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0.41 | 0.78 | 0.32 | 0.14 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -1.07 | 18.09 | 2.68 | 2.01 | -1.91 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -60.54 | -22.82 | -32.94 | -22.3 | -33.01 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 70.7 | -50.9 | 79.42 | -27.78 | -0.79 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 10.17 | -73.72 | 46.48 | -50.08 | -32.35 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +104.12% | -825.21% | +163.04% | -207.74% | +35.4% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 6.32% | -35.32% | 19.18% | -20.28% | -12.59% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.91 | -27.05 | 3.34 | -2.94 | -2.48 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 9.25 | -46.67 | 43.14 | -47.14 | -29.87 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 9.25 | -46.67 | 43.14 | -47.14 | -29.87 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +103.8% | -604.47% | +192.43% | -209.27% | +36.64% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 5.75% | -22.36% | 17.8% | -19.09% | -11.62% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 9.25 | -46.67 | 43.14 | -47.14 | -29.87 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | 0.07 | -0.03 | -0.02 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | -147.82% | +40.39% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | 0.07 | -0.03 | -0.02 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | -147.82% | +40.39% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | 661.26 | 1,510.88 | 1,605.97 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | - | 661.26 | 1,510.88 | 1,605.97 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 17.62 | 31.11 | 45.07 | 47.16 | 39.51 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +110.12% | +76.55% | +44.88% | +4.64% | -16.23% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 10.95% | 14.9% | 18.59% | 19.1% | 15.38% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -6.54 | 10.65 | 24.05 | 22.14 | 15.61 | |||||||||