Ký hiệu | Giao dịch | Tiền tệ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| TRY/RUB | · | Tỷ giá thời gian thực | · | RUB | |
| TRYRUBFIX= | · | Mát-xcơ-va | · | RUB |
| TRY/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRY/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRY/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRY/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRY/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| TRY/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRY/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRY/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| TRY/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRY/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| TRY/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| TRY/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| TRY/SGD | · | Đô la Singapore | |
| TRY/THB | · | Baht Thái | |
| TRY/TWD | · | Đô la Đài Loan | |
| TRY/AZN | · | Đồng Manat của Azerbaijan | |
| TRY/KZT | · | Đồng Tenge của Kazakh | |
| TRY/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| TRY/BHD | · | Đồng Dinar Bahrain | |
| TRY/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRY/JOD | · | Đồng Dinar Jordan | |
| TRY/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
| TRY/OMR | · | Đồng Rial của Oman | |
| TRY/QAR | · | Đồng Riyal Qatar | |
| TRY/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRY/BBD | · | Đô la Barbados | |
| TRY/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| TRY/XCD | · | Đô la Đông Caribe | |
| TRY/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| TRY/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| TRY/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| TRY/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRY/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| TRY/HUF | · | Forint Hungary | |
| TRY/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| TRY/NOK | · | Krone Na Uy | |
| TRY/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRY/RON | · | Đồng Leu Romania | |
| TRY/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRY/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| TRY/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| TRY/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRY/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| TRY/VES | · | Đồng Bolivar của Venezuela | |
| TRY/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRY/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRY/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRY/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRY/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| TRY/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| TRY/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| TRY/NAD | · | Đô la Namibia | |
| TRY/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| TRY/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| TRY/AUD | · | Đô la Úc | |
| TRY/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| TRY/PAB | · | Đồng Balboa Panama |
| Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (12) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (6) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 46.85 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 32.806 | Bán | ||
| STOCHRSI(14) | 1.148 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | -0.001 | Bán | ||
| ADX(14) | 47.579 | Bán | ||
| Williams %R | -50.496 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | -129.2858 | Bán | ||
| ATR(14) | 0.0031 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 29.247 | Bán quá mức | ||
| ROC | -0.015 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0012 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 1.7559 Bán | | 1.7558 Bán | | |
| MA10 | 1.7561 Bán | | 1.7560 Bán | | |
| MA20 | 1.7562 Bán | | 1.7560 Bán | | |
| MA50 | 1.7580 Bán | | 1.7583 Bán | | |
| MA100 | 1.7633 Bán | | 1.7610 Bán | | |
| MA200 | 1.7648 Bán | | 1.7624 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 1.7547 | 1.7551 | 1.7553 | 1.7557 | 1.756 | 1.7563 | 1.7566 |
| Fibonacci | 1.7551 | 1.7553 | 1.7555 | 1.7557 | 1.7559 | 1.7561 | 1.7563 |
| Camarilla | 1.7553 | 1.7554 | 1.7555 | 1.7557 | 1.7556 | 1.7556 | 1.7557 |
| Woodie | 1.7545 | 1.755 | 1.7551 | 1.7556 | 1.7558 | 1.7562 | 1.7564 |
| DeMark | - | - | 1.7552 | 1.7556 | 1.7558 | - | - |