| TRY/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRY/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRY/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRY/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| TRY/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRY/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRY/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| TRY/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRY/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| TRY/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| TRY/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| TRY/SGD | · | Đô la Singapore | |
| TRY/THB | · | Baht Thái | |
| TRY/TWD | · | Đô la Đài Loan | |
| TRY/AZN | · | Đồng Manat của Azerbaijan | |
| TRY/KZT | · | Đồng Tenge của Kazakh | |
| TRY/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| TRY/BHD | · | Đồng Dinar Bahrain | |
| TRY/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRY/JOD | · | Đồng Dinar Jordan | |
| TRY/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
| TRY/OMR | · | Đồng Rial của Oman | |
| TRY/QAR | · | Đồng Riyal Qatar | |
| TRY/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRY/BBD | · | Đô la Barbados | |
| TRY/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| TRY/XCD | · | Đô la Đông Caribe | |
| TRY/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| TRY/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| TRY/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| TRY/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRY/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| TRY/HUF | · | Forint Hungary | |
| TRY/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| TRY/NOK | · | Krone Na Uy | |
| TRY/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRY/RON | · | Đồng Leu Romania | |
| TRY/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRY/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRY/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| TRY/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| TRY/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRY/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| TRY/VES | · | Đồng Bolivar của Venezuela | |
| TRY/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRY/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRY/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRY/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRY/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| TRY/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| TRY/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| TRY/NAD | · | Đô la Namibia | |
| TRY/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| TRY/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| TRY/AUD | · | Đô la Úc | |
| TRY/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| TRY/PAB | · | Đồng Balboa Panama |
Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026 | |||||||
JP | Chỉ Số PMI Sản Xuất và Dịch Vụ (Tháng 8) Thực tế: 53.50 Dự báo: 53.40 Trước đó: 52.70 | ||||||
JP | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8) Thực tế: 52.50 Dự báo: 52.30 Trước đó: 51.20 | ||||||
JP | Đấu Giá JGB 30 Năm Thực tế: 4.10% Dự báo: - Trước đó: 3.937% | ||||||
TR | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 1.80% Dự báo: - Trước đó: 1.80% | ||||||
TR | Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 30.10% Dự báo: - Trước đó: 29.90% | ||||||
TR | CPI Thổ Nhĩ Kỳ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 1.84% Dự báo: 1.93% Trước đó: 1.78% | ||||||
TR | CPI Thổ Nhĩ Kỳ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 31.51% Dự báo: 31.62% Trước đó: 31.75% | ||||||
TR | PPI Thổ Nhĩ Kỳ (MoM) (Tháng 8) Thực tế: 2.57% Dự báo: - Trước đó: 1.52% | ||||||
TR | PPI Thổ Nhĩ Kỳ (YoY) (Tháng 8) Thực tế: 27.95% Dự báo: - Trước đó: 27.83% | ||||||
TR | Cán Cân Mậu Dịch của Bộ Thương Mại (Tháng 8) Thực tế: -5.20B Dự báo: - Trước đó: -7.30B | ||||||
TR | Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 8) Thực tế: 23.50B Dự báo: - Trước đó: 24.90B | ||||||
TR | Tổng Dự Trữ Ngoại Hối Thực tế: 71.11B Dự báo: - Trước đó: 74.23B | ||||||
TR | Dự Trữ Ngoại Hối Ròng Thực tế: 66.62% Dự báo: - Trước đó: 66.92% | ||||||
JP | Chi Tiêu Hộ Gia Đình (YoY) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: -1.60% Trước đó: -3.30% | ||||||
JP | Chi Tiêu Hộ Gia Đình (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: 2.60% Trước đó: -6.40% | ||||||
Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2026 | |||||||
JP | Chỉ Báo Đồng Thời (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.60% | ||||||
JP | Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 116.50 | ||||||
JP | Chỉ Số Hàng Đầu (MoM) (Tháng 7) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 0.00% | ||||||
JP | Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -63.30K | ||||||