| TRY/ARS | · | Đồng Peso Argentina | |
| TRY/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| TRY/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| TRY/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| TRY/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| TRY/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| TRY/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| TRY/LKR | · | Đồng Rupee Sri Lanka | |
| TRY/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| TRY/NPR | · | Đồng Rupee Nepal | |
| TRY/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| TRY/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| TRY/SGD | · | Đô la Singapore | |
| TRY/THB | · | Baht Thái | |
| TRY/TWD | · | Đô la Đài Loan | |
| TRY/AZN | · | Đồng Manat của Azerbaijan | |
| TRY/KZT | · | Đồng Tenge của Kazakh | |
| TRY/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| TRY/BHD | · | Đồng Dinar Bahrain | |
| TRY/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| TRY/JOD | · | Đồng Dinar Jordan | |
| TRY/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
| TRY/OMR | · | Đồng Rial của Oman | |
| TRY/QAR | · | Đồng Riyal Qatar | |
| TRY/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| TRY/BBD | · | Đô la Barbados | |
| TRY/JMD | · | Đô la Jamaica | |
| TRY/XCD | · | Đô la Đông Caribe | |
| TRY/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| TRY/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| TRY/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| TRY/EUR | · | Đồng Euro | |
| TRY/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| TRY/HUF | · | Forint Hungary | |
| TRY/ISK | · | Đồng Kr của Iceland | |
| TRY/NOK | · | Krone Na Uy | |
| TRY/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| TRY/RON | · | Đồng Leu Romania | |
| TRY/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| TRY/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| TRY/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| TRY/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| TRY/CLP | · | Đồng Peso Chile | |
| TRY/VES | · | Đồng Bolivar của Venezuela | |
| TRY/CAD | · | Đô la Canada | |
| TRY/MXN | · | Peso Mexico | |
| TRY/USD | · | Đô la Mỹ | |
| TRY/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| TRY/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| TRY/KES | · | Đồng Shilling Kenya | |
| TRY/MAD | · | Đồng Dirham của Morocco | |
| TRY/NAD | · | Đô la Namibia | |
| TRY/XAF | · | Đồng Franc Trung Phi | |
| TRY/XOF | · | CFA franc Tây Phi | |
| TRY/AUD | · | Đô la Úc | |
| TRY/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| TRY/PAB | · | Đồng Balboa Panama |
| Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (2) | Bán: (10) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (2) | Bán: (7) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 38.004 | Bán | ||
| STOCH(9,6) | 57.922 | Mua | ||
| STOCHRSI(14) | 47.058 | Trung Tính | ||
| MACD(12,26) | -0.019 | Bán | ||
| ADX(14) | 53.707 | Bán | ||
| Williams %R | -53.583 | Trung Tính | ||
| CCI(14) | -111.8129 | Bán | ||
| ATR(14) | 0.0171 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | -0.0059 | Bán | ||
| Ultimate Oscillator | 56 | Mua | ||
| ROC | -0.07 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | -0.0232 | Bán | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 31.7993 Bán | | 31.7970 Bán | | |
| MA10 | 31.8038 Bán | | 31.8019 Bán | | |
| MA20 | 31.8091 Bán | | 31.8172 Bán | | |
| MA50 | 31.8610 Bán | | 31.8301 Bán | | |
| MA100 | 31.8222 Bán | | 31.8171 Bán | | |
| MA200 | 31.7657 Mua | | 31.7036 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 31.7838 | 31.7878 | 31.7915 | 31.7955 | 31.7991 | 31.8032 | 31.8068 |
| Fibonacci | 31.7878 | 31.7908 | 31.7926 | 31.7955 | 31.7984 | 31.8002 | 31.8032 |
| Camarilla | 31.793 | 31.7937 | 31.7944 | 31.7955 | 31.7958 | 31.7965 | 31.7972 |
| Woodie | 31.7836 | 31.7877 | 31.7913 | 31.7954 | 31.7989 | 31.8031 | 31.8066 |
| DeMark | - | - | 31.7897 | 31.7946 | 31.7973 | - | - |