MYR/TWD - Đồng Ringgit Malaysia Đô la Đài Loan

Ngoại hối thời gian thực
6.7126
+0.0068(+0.10%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    6.7058
  • Giá Mua/Bán:
    6.6977/6.7275
  • Biên độ ngày:
    6.6975 - 6.7192
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Ringgit Malaysia
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đô la Đài Loan

Dữ liệu Lịch sử MYR/TWD

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
11/07/2022 - 10/08/2022
6.71266.74216.74566.697520.85K-0.43%
6.74166.73186.74886.725616.33K+0.15%
6.73166.72386.74266.717516.92K+0.12%
6.72346.72866.74806.710027.29K+0.08%
6.71826.72386.74496.717117.78K+0.01%
6.71746.72906.74396.713520.42K-0.10%
6.72416.77376.78926.702820.23K-0.57%
6.76256.76086.78566.730529.21K+0.38%
6.73666.71306.77056.705724.51K+0.39%
6.71016.71046.73686.695520.29K+0.14%
6.70056.72986.73806.701821.81K-0.32%
6.72236.71656.73026.697820.85K+0.19%
6.70966.70856.72466.695115.12K+0.24%
6.69336.70876.73206.694718.12K-0.19%
6.70606.72956.73486.704219.98K-0.26%
6.72346.70726.73366.693718.80K+0.30%
6.70336.71606.72606.701218.04K-0.10%
6.71026.73936.75386.705915.87K-0.19%
6.72306.74066.74536.717220.99K-0.16%
6.73396.72146.75596.706623.19K+0.29%
6.71446.73756.75206.706318.69K-0.25%
6.73106.74816.75726.722720.68K-0.20%
6.74466.72706.75646.717519.73K+0.41%
Cao nhất: 6.7892Thấp nhất: 6.6937Chênh lệch: 0.0955Trung bình: 6.7215% Thay đổi: -0.0670
Bạn cảm thấy thế nào về MYR/TWD?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ