KWD/MYR | Đồng Ringgit Malaysia | ||
KWD/GBP | Đồng Bảng Anh | ||
KWD/EUR | Đồng Euro | ||
KWD/TRY | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | ||
KWD/USD | Đô la Mỹ | ||
KWD/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
KWD/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
KWD/CNY | Yuan Trung Quốc | ||
KWD/SGD | Đô la Singapore | ||
KWD/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
KWD/EGP | Đồng Bảng Ai Cập | ||
KWD/AED | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | ||
KWD/JOD | Đồng Dinar Jordan | ||
KWD/SAR | Đồng Riyal Saudi | ||
KWD/BHD | Đồng Dinar Bahrain |
Trung bình Động: | Mua | Mua: (10) | Bán: (2) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 61.012 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 58.631 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | 0.021 | Mua | ||
ADX(14) | 40.109 | Trung Tính | ||
Williams %R | -56.347 | Bán | ||
CCI(14) | 44.0775 | Trung Tính | ||
ATR(14) | 0.0138 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | 0.0071 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 58.009 | Mua | ||
ROC | 0.29 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.0163 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 14.5001 Bán | | 14.4928 Bán | | |
MA10 | 14.4880 Mua | | 14.4877 Mua | | |
MA20 | 14.4670 Mua | | 14.4705 Mua | | |
MA50 | 14.4310 Mua | | 14.4422 Mua | | |
MA100 | 14.4095 Mua | | 14.4202 Mua | | |
MA200 | 14.3932 Mua | | 14.4050 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 14.4805 | 14.4863 | 14.4899 | 14.4957 | 14.4994 | 14.5051 | 14.5088 |
Fibonacci | 14.4863 | 14.4899 | 14.4921 | 14.4957 | 14.4993 | 14.5015 | 14.5051 |
Camarilla | 14.4909 | 14.4918 | 14.4926 | 14.4957 | 14.4944 | 14.4952 | 14.4961 |
Woodie | 14.4793 | 14.4857 | 14.4887 | 14.4951 | 14.4982 | 14.5045 | 14.5076 |
DeMark | - | - | 14.4928 | 14.4971 | 14.5022 | - | - |