HUF/LKR | Đồng Rupee Sri Lanka | ||
HUF/CLP | Đồng Peso Chile | ||
HUF/XAF | Đồng Franc Trung Phi | ||
HUF/KES | Đồng Shilling Kenya | ||
HUF/XOF | CFA franc Tây Phi | ||
HUF/USD | Đô la Mỹ | ||
HUF/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
HUF/INR | Rupee Ấn Độ | ||
HUF/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
HUF/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
HUF/PHP | Đồng Peso Philippine | ||
HUF/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
HUF/THB | Baht Thái | ||
HUF/NPR | Đồng Rupee Nepal | ||
HUF/JMD | Đô la Jamaica | ||
HUF/ISK | Đồng Kr của Iceland | ||
HUF/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
HUF/EUR | Đồng Euro | ||
HUF/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
HUF/ILS | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán | Mua: (2) | Bán: (10) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (10) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 37.117 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 20.903 | Bán | ||
STOCHRSI(14) | 51.203 | Trung Tính | ||
MACD(12,26) | -0.003 | Bán | ||
ADX(14) | 58.437 | Bán | ||
Williams %R | -77.765 | Bán | ||
CCI(14) | -88.9476 | Bán | ||
ATR(14) | 0.0042 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | -0.0019 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 42.111 | Bán | ||
ROC | -1.735 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0092 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.7961 Mua | | 0.7972 Mua | | |
MA10 | 0.7992 Bán | | 0.7994 Bán | | |
MA20 | 0.8050 Bán | | 0.8029 Bán | | |
MA50 | 0.8070 Bán | | 0.8046 Bán | | |
MA100 | 0.8016 Bán | | 0.8030 Bán | | |
MA200 | 0.7991 Bán | | 0.8019 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.7907 | 0.7924 | 0.7942 | 0.7959 | 0.7977 | 0.7994 | 0.8012 |
Fibonacci | 0.7924 | 0.7937 | 0.7946 | 0.7959 | 0.7972 | 0.7981 | 0.7994 |
Camarilla | 0.7951 | 0.7954 | 0.7957 | 0.7959 | 0.7963 | 0.7967 | 0.797 |
Woodie | 0.7907 | 0.7924 | 0.7942 | 0.7959 | 0.7977 | 0.7994 | 0.8012 |
DeMark | - | - | 0.795 | 0.7963 | 0.7985 | - | - |