HUF/KRW | Đồng Won Hàn Quốc | ||
HUF/CLP | Đồng Peso Chile | ||
HUF/XAF | Đồng Franc Trung Phi | ||
HUF/KES | Đồng Shilling Kenya | ||
HUF/XOF | CFA franc Tây Phi | ||
HUF/USD | Đô la Mỹ | ||
HUF/IDR | Đồng Rupiah Indonesia | ||
HUF/INR | Rupee Ấn Độ | ||
HUF/JPY | Đồng Yên Nhật | ||
HUF/PHP | Đồng Peso Philippine | ||
HUF/PKR | Đồng Rupee Pakistan | ||
HUF/THB | Baht Thái | ||
HUF/LKR | Đồng Rupee Sri Lanka | ||
HUF/NPR | Đồng Rupee Nepal | ||
HUF/JMD | Đô la Jamaica | ||
HUF/ISK | Đồng Kr của Iceland | ||
HUF/RUB | Đồng Rúp Nga | ||
HUF/EUR | Đồng Euro | ||
HUF/LBP | Đồng Bảng Liban | ||
HUF/ILS | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (12) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (9) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 34.919 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 34.831 | Bán | ||
STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | -0.004 | Bán | ||
ADX(14) | 38.322 | Bán | ||
Williams %R | -95.791 | Bán quá mức | ||
CCI(14) | -126.6316 | Bán | ||
ATR(14) | 0.0131 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | -0.0244 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 40.502 | Bán | ||
ROC | -1.704 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0473 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 3.9695 Bán | | 3.9633 Bán | | |
MA10 | 3.9695 Bán | | 3.9730 Bán | | |
MA20 | 3.9886 Bán | | 3.9783 Bán | | |
MA50 | 3.9736 Bán | | 3.9764 Bán | | |
MA100 | 3.9642 Bán | | 3.9682 Bán | | |
MA200 | 3.9577 Bán | | 3.9636 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 3.9253 | 3.9405 | 3.9485 | 3.9637 | 3.9717 | 3.9869 | 3.9948 |
Fibonacci | 3.9405 | 3.9494 | 3.9548 | 3.9637 | 3.9726 | 3.978 | 3.9869 |
Camarilla | 3.9502 | 3.9523 | 3.9545 | 3.9637 | 3.9587 | 3.9608 | 3.963 |
Woodie | 3.9219 | 3.9388 | 3.9451 | 3.962 | 3.9683 | 3.9852 | 3.9914 |
DeMark | - | - | 3.9446 | 3.9617 | 3.9678 | - | - |