GBP/IDR - Đồng Bảng Anh Đồng Rupiah Indonesia

Ngoại hối thời gian thực
17,981.2
+18.1(+0.10%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    17,963.1
  • Giá Mua/Bán:
    17,975.9/17,986.4
  • Biên độ ngày:
    17,921.0 - 18,016.8
  • Loại:Tiền tệ
  • Nhóm:Chéo-Ngoại lai
  • Cơ bản:Đồng Bảng Anh
  • Tiền tệ Thứ cấp:Đồng Rupiah Indonesia

Dữ liệu Lịch sử GBP/IDR

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
11/07/2022 - 09/08/2022
17,981.217,980.218,016.817,921.077.60K+0.01%
17,980.217,963.318,057.617,942.5110.41K+0.04%
17,973.718,157.918,165.417,874.7130.63K-1.01%
18,157.918,109.718,218.418,016.1134.57K+0.28%
18,106.718,129.418,206.818,042.6132.53K-0.08%
18,121.118,212.918,332.018,104.8151.60K-0.50%
18,212.818,043.718,285.018,029.6131.66K+0.95%
18,042.218,174.318,192.317,891.0130.38K-0.77%
18,181.818,235.818,295.918,071.3148.18K-0.31%
18,238.718,041.418,295.917,964.0116.35K+1.15%
18,031.518,061.518,129.017,940.9124.05K-0.14%
18,057.018,027.018,127.517,934.5127.21K+0.20%
18,021.018,030.718,118.617,899.6115.50K-0.02%
18,025.517,935.518,047.317,872.9139.33K+0.50%
17,935.617,968.518,040.917,913.8134.73K-0.13%
17,958.017,912.818,042.617,864.4121.79K+0.32%
17,900.517,806.618,032.617,782.8116.32K+0.76%
17,766.217,724.917,805.117,687.7130.15K+0.25%
17,721.217,821.617,829.917,629.7144.05K-0.53%
17,815.717,815.617,937.817,725.0137.22K+0.04%
17,808.217,796.317,861.417,694.2134.04K+0.06%
17,797.818,015.818,033.817,764.9123.99K-1.18%
Cao nhất: 18,332.0Thấp nhất: 17,629.7Chênh lệch: 702.3Trung bình: 17,992.5% Thay đổi: -0.2
Bạn cảm thấy thế nào về GBP/IDR?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Nhà Thăm Dò Tiền Tệ