VET/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
VET/EUR | · | Đồng Euro | |
VET/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
VET/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
VET/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
VET/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
VET/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
VET/MXN | · | Peso Mexico | |
VET/CAD | · | Đô la Canada | |
VET/USD | · | Đô la Mỹ | |
VET/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
VET/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
VET/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
VET/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
VET/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
VET/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
VET/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
VET/AUD | · | Đô la Úc |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (12) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (7) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 38.381 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 47.514 | Trung Tính | ||
STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | 0 | Bán | ||
ADX(14) | 21.793 | Bán | ||
Williams %R | -86.842 | Bán quá mức | ||
CCI(14) | -204.6436 | Bán quá mức | ||
ATR(14) | 0.001 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | -0.0014 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 38.651 | Bán | ||
ROC | -1.983 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0021 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.0940 Bán | | 0.0939 Bán | | |
MA10 | 0.0947 Bán | | 0.0943 Bán | | |
MA20 | 0.0949 Bán | | 0.0945 Bán | | |
MA50 | 0.0943 Bán | | 0.0944 Bán | | |
MA100 | 0.0940 Bán | | 0.0941 Bán | | |
MA200 | 0.0936 Bán | | 0.0938 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.0923 | 0.0929 | 0.0933 | 0.0939 | 0.0943 | 0.0949 | 0.0954 |
Fibonacci | 0.0929 | 0.0933 | 0.0935 | 0.0939 | 0.0943 | 0.0945 | 0.0949 |
Camarilla | 0.0934 | 0.0935 | 0.0936 | 0.0939 | 0.0938 | 0.0939 | 0.094 |
Woodie | 0.0921 | 0.0928 | 0.0931 | 0.0938 | 0.0941 | 0.0948 | 0.0952 |
DeMark | - | - | 0.0931 | 0.0938 | 0.0941 | - | - |