LTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
LTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
LTC/MXN | · | Peso Mexico | |
LTC/CAD | · | Đô la Canada | |
LTC/AUD | · | Đô la Úc | |
LTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
LTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
LTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
LTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
LTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
LTC/EUR | · | Đồng Euro | |
LTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
LTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
LTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
LTC/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
LTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
LTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
LTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
LTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
LTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
LTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
LTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 57.348 | Mua | ||
STOCH(9,6) | 56.515 | Mua | ||
STOCHRSI(14) | 48.503 | Trung Tính | ||
MACD(12,26) | 0 | Mua | ||
ADX(14) | 29.08 | Mua | ||
Williams %R | -42.857 | Mua | ||
CCI(14) | 68.1595 | Mua | ||
ATR(14) | 0.0001 | Biến Động Ít Hơn | ||
Highs/Lows(14) | 0 | Mua | ||
Ultimate Oscillator | 69.165 | Mua | ||
ROC | 0.236 | Mua | ||
Bull/Bear Power(13) | 0.0009 | Mua |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.02537 Mua | | 0.02539 Mua | | |
MA10 | 0.02531 Mua | | 0.02536 Mua | | |
MA20 | 0.02533 Mua | | 0.02531 Mua | | |
MA50 | 0.02514 Mua | | 0.02518 Mua | | |
MA100 | 0.02497 Mua | | 0.02513 Mua | | |
MA200 | 0.02521 Mua | | 0.02535 Mua | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.02528 | 0.02532 | 0.02539 | 0.02543 | 0.0255 | 0.02554 | 0.02561 |
Fibonacci | 0.02532 | 0.02536 | 0.02539 | 0.02543 | 0.02547 | 0.0255 | 0.02554 |
Camarilla | 0.02543 | 0.02544 | 0.02545 | 0.02543 | 0.02547 | 0.02548 | 0.02549 |
Woodie | 0.0253 | 0.02533 | 0.02541 | 0.02544 | 0.02552 | 0.02555 | 0.02563 |
DeMark | - | - | 0.02541 | 0.02544 | 0.02552 | - | - |