LTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
LTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
LTC/MXN | · | Peso Mexico | |
LTC/CAD | · | Đô la Canada | |
LTC/AUD | · | Đô la Úc | |
LTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
LTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
LTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
LTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
LTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
LTC/EUR | · | Đồng Euro | |
LTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
LTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
LTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
LTC/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
LTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
LTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
LTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
LTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
LTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
LTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
LTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
Trung bình Động: | Bán Mạnh | Mua: (1) | Bán: (11) |
Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Bán Mạnh | Mua: (0) | Bán: (6) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
---|---|---|---|---|
RSI(14) | 33.524 | Bán | ||
STOCH(9,6) | 16.336 | Bán quá mức | ||
STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
MACD(12,26) | 0 | Trung Tính | ||
ADX(14) | 68.557 | Bán | ||
Williams %R | -100 | Bán quá mức | ||
CCI(14) | -138.4878 | Bán | ||
ATR(14) | 0 | Biến Động Cao | ||
Highs/Lows(14) | -0.0001 | Bán | ||
Ultimate Oscillator | 17.636 | Bán quá mức | ||
ROC | -2.145 | Bán | ||
Bull/Bear Power(13) | -0.0006 | Bán |
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
---|---|---|---|---|---|
MA5 | 0.00473122 Bán | | 0.00473300 Bán | | |
MA10 | 0.00476240 Bán | | 0.00475700 Bán | | |
MA20 | 0.00480336 Bán | | 0.00476900 Bán | | |
MA50 | 0.00475806 Bán | | 0.00476100 Bán | | |
MA100 | 0.00472956 Bán | | 0.00474200 Bán | | |
MA200 | 0.00471548 Mua | | 0.00477100 Bán | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cổ Điển | 0.0047054 | 0.00471194 | 0.00471521 | 0.00472175 | 0.00472502 | 0.00473156 | 0.00473483 |
Fibonacci | 0.00471194 | 0.00471569 | 0.004718 | 0.00472175 | 0.0047255 | 0.00472781 | 0.00473156 |
Camarilla | 0.00471578 | 0.00471668 | 0.00471758 | 0.00472175 | 0.00471938 | 0.00472028 | 0.00472118 |
Woodie | 0.00470376 | 0.00471112 | 0.00471357 | 0.00472093 | 0.00472338 | 0.00473074 | 0.00473319 |
DeMark | - | - | 0.00471358 | 0.00472093 | 0.00472338 | - | - |