
| ETH/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| ETH/CAD | · | Đô la Canada | |
| ETH/USD | · | Đô la Mỹ | |
| ETH/MXN | · | Peso Mexico | |
| ETH/AUD | · | Đô la Úc | |
| ETH/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| ETH/EUR | · | Đồng Euro | |
| ETH/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| ETH/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| ETH/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| ETH/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| ETH/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| ETH/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| ETH/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| ETH/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| ETH/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| ETH/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| ETH/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| ETH/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| ETH/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| ETH/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| ETH/THB | · | Baht Thái | |
| ETH/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| ETH/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| ETH/SGD | · | Đô la Singapore | |
| ETH/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| ETH/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| ETH/ILS | · | Đồng Shekel Israel |
| Trung bình Động: | Trung Tính | Mua: (6) | Bán: (6) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua | Mua: (4) | Bán: (3) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 53.285 | Trung Tính | ||
| STOCH(9,6) | 98.621 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 51.205 | Trung Tính | ||
| MACD(12,26) | 141.292 | Mua | ||
| ADX(14) | 22.949 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -1.135 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 4.025 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 964.7143 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 61.981 | Mua | ||
| ROC | -0.479 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | 391.59 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 118992.0000 Mua | | 119178.6937 Mua | | |
| MA10 | 119104.9000 Mua | | 119202.6100 Mua | | |
| MA20 | 119382.2000 Mua | | 119156.7229 Mua | | |
| MA50 | 118543.5400 Mua | | 118562.3727 Mua | | |
| MA100 | 117290.9200 Mua | | 115480.6012 Mua | | |
| MA200 | 108336.8050 Mua | | 110261.6647 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 118303 | 118515 | 118938 | 119150 | 119573 | 119785 | 120208 |
| Fibonacci | 118515 | 118758 | 118907 | 119150 | 119393 | 119542 | 119785 |
| Camarilla | 119187 | 119246 | 119304 | 119150 | 119420 | 119478 | 119537 |
| Woodie | 118409 | 118568 | 119044 | 119203 | 119679 | 119838 | 120314 |
| DeMark | - | - | 119044 | 119203 | 119680 | - | - |