
| BTC/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| BTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| BTC/EUR | · | Đồng Euro | |
| BTC/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| BTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| BTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| BTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| BTC/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| BTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| BTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| BTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| BTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| BTC/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| BTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| BTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| BTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| BTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| BTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| BTC/THB | · | Baht Thái | |
| BTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| BTC/SGD | · | Đô la Singapore | |
| BTC/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| BTC/AUD | · | Đô la Úc | |
| BTC/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| BTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
| BTC/CAD | · | Đô la Canada | |
| BTC/MXN | · | Peso Mexico | |
| BTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| BTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| BTC/UGX | · | Đồng Shilling của Uganda |
| Trung bình Động: | Mua | Mua: (8) | Bán: (4) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (7) | Bán: (1) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 62.604 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 98.604 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 0 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 610.5 | Mua | ||
| ADX(14) | 47.747 | Mua | ||
| Williams %R | -1.803 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 25.9335 | Trung Tính | ||
| ATR(14) | 508.4071 | Biến Động Cao | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 50.321 | Trung Tính | ||
| ROC | 2.914 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 414.3492 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 65477.4 Bán | | 65473.8 Bán | | |
| MA10 | 65581.8 Bán | | 65282.7 Mua | | |
| MA20 | 64671.6 Mua | | 64836.4 Mua | | |
| MA50 | 63550.4 Mua | | 64029.2 Mua | | |
| MA100 | 63410.8 Mua | | 63668.4 Mua | | |
| MA200 | 63492.7 Mua | | 63054.7 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 65234 | 65276.6 | 65358.2 | 65400.8 | 65482.4 | 65525 | 65606.6 |
| Fibonacci | 65276.6 | 65324 | 65353.4 | 65400.8 | 65448.2 | 65477.6 | 65525 |
| Camarilla | 65405.6 | 65417 | 65428.4 | 65400.8 | 65451.2 | 65462.6 | 65474 |
| Woodie | 65253.4 | 65286.3 | 65377.6 | 65410.5 | 65501.8 | 65534.7 | 65626 |
| DeMark | - | - | 65317.4 | 65380.4 | 65441.6 | - | - |