
| BTC/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| BTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| BTC/EUR | · | Đồng Euro | |
| BTC/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| BTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| BTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| BTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| BTC/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| BTC/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| BTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| BTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| BTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| BTC/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| BTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| BTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| BTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| BTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| BTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| BTC/THB | · | Baht Thái | |
| BTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| BTC/SGD | · | Đô la Singapore | |
| BTC/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| BTC/AUD | · | Đô la Úc | |
| BTC/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| BTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
| BTC/CAD | · | Đô la Canada | |
| BTC/MXN | · | Peso Mexico | |
| BTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| BTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| BTC/UGX | · | Đồng Shilling của Uganda |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (12) | Bán: (0) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (6) | Bán: (4) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 60.728 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 98.734 | Mua quá mức | ||
| STOCHRSI(14) | 13.483 | Bán quá mức | ||
| MACD(12,26) | 418.6 | Mua | ||
| ADX(14) | 30.023 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -1.655 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | -76.3401 | Bán | ||
| ATR(14) | 344.3711 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 0 | Trung Tính | ||
| Ultimate Oscillator | 49.545 | Trung Tính | ||
| ROC | -0.114 | Bán | ||
| Bull/Bear Power(13) | 57.8476 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 65355.4 Mua | | 65338.2 Mua | | |
| MA10 | 65385.0 Mua | | 65381.5 Mua | | |
| MA20 | 65374.9 Mua | | 65059.9 Mua | | |
| MA50 | 63843.6 Mua | | 64317.5 Mua | | |
| MA100 | 63557.8 Mua | | 63863.7 Mua | | |
| MA200 | 63553.6 Mua | | 63206.4 Mua | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 64883.7 | 65046.6 | 65128.1 | 65291 | 65372.5 | 65535.4 | 65616.9 |
| Fibonacci | 65046.6 | 65140 | 65197.6 | 65291 | 65384.4 | 65442 | 65535.4 |
| Camarilla | 65142.3 | 65164.7 | 65187.1 | 65291 | 65231.9 | 65254.3 | 65276.7 |
| Woodie | 64842.9 | 65026.2 | 65087.3 | 65270.6 | 65331.7 | 65515 | 65576.1 |
| DeMark | - | - | 65087.3 | 65270.6 | 65331.7 | - | - |