Hợp đồng Tương lai Dầu Nhiên liệu - 9/22 (NYFU2)

3.3237
+0.1446(+4.55%)
  • Giá đ.cửa hôm trước:
    3.1791
  • Giá Mua/Bán:
    3.3220/3.3255
  • Biên độ ngày:
    3.1801 - 3.3467
  • Loại:Hàng hóa
  • Nhóm:Năng lượng
  • Đơn vị:1 galông

Dữ liệu Lịch sử Hợp đồng Tương lai Dầu Nhiên liệu

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
11/07/2022 - 09/08/2022
3.32213.18853.34673.1801+4.50%
3.17913.20653.23293.142446.77K-1.14%
3.21593.29333.32903.180550.47K-3.63%
3.33723.42483.45483.281342.18K-2.27%
3.41483.37693.50553.341437.24K+1.02%
3.38043.43653.45333.330037.78K-1.73%
3.44003.54223.55843.401745.47K-5.10%
3.62473.71003.78583.60431.82K-1.67%
3.68633.72913.80633.640013.43K+1.17%
3.64383.53233.66653.498340.54K+3.36%
3.52553.44443.55913.439940.65K+1.90%
3.45973.40803.50203.328853.20K+1.94%
3.39403.51203.58513.367549.59K-3.68%
3.52363.57783.57783.372146.47K-0.93%
3.55653.57303.60733.472437.18K-0.34%
3.56883.56383.60513.457137.32K-0.54%
3.58813.62673.68353.539734.82K-0.80%
3.61693.56763.65603.510428.42K+1.50%
3.56353.60923.63543.419832.14K-0.50%
3.58133.55723.65403.519533.15K+0.40%
3.56713.67133.69433.500231.24K-3.17%
3.68383.60823.71713.546537.35K+0.30%
Cao nhất: 3.8063Thấp nhất: 3.1424Chênh lệch: 0.6639Trung bình: 3.4942% Thay đổi: -9.5510