Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 40% 0
🔥 Chiến lược chọn cổ phiếu bằng AI, Người khổng lồ công nghệ, tăng +7,1% trong tháng 5.
Hãy hành động ngay khi cổ phiếu vẫn đang NÓNG.
Nhận ƯU ĐÃI 40%

Hàng hoá

Bảng Kết quả Kinh doanh

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

  Hàng hóa 15 Phút Hàng giờ Hàng ngày 1 Tuần 1 Tháng Từ đầu năm 3 năm
  Vàng 0.02% 0.02% 1.42% -2.90% 1.40% 14.28% 24.27%
  Bạc 0.14% 0.15% 1.81% -4.24% 13.31% 29.24% 10.84%
  Đồng 0.15% 0.15% 0.27% -5.99% 4.51% 22.70% 2.01%
  Platin 0.38% 0.38% 1.87% -0.78% 14.33% 4.57% -11.06%
  Dầu Brent -0.01% -0.01% 0.35% -1.89% -8.23% 6.61% 17.95%
  Dầu Thô WTI -0.01% -0.01% 0.37% -2.24% -6.96% 8.88% 17.63%
  Khí Tự nhiên -0.07% -0.07% -0.72% 0.07% 70.57% 9.51% -7.80%
  Dầu Nhiên liệu -0.04% -0.04% 0.46% -1.82% -4.17% -4.36% 19.44%
  Cà phê Hoa Kỳ loại C -0.00% -0.00% 1.24% 4.31% -2.53% 15.95% 32.88%
  Bắp Hoa Kỳ 0.00% 0.00% 0.22% 0.98% 3.33% -1.33% -29.20%
  Lúa mì Hoa Kỳ 0.00% 0.00% 0.79% 2.14% 13.06% 12.02% 6.03%
  Đường London 0.00% 0.00% 0.00% -0.76% -3.12% -8.32% 18.93%
  Cotton Hoa Kỳ loại 2 0.00% 0.00% -1.54% 5.83% -0.54% -0.67% -2.02%

Biểu đồ Kết quả theo %

Hàng Hóa theo Thời Gian Thực

Năng lượng

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dầu Brent8/2482.1281.8482.1681.87+0.28+0.34%13:15:05 
 Dầu Thô WTI7/2478.0077.7278.0477.73+0.28+0.36%13:14:44 
 Khí Tự nhiên7/242.7552.7732.7642.732-0.018-0.65%13:15:02 
 Dầu Nhiên liệu7/242.44192.43082.44322.4330+0.0111+0.46%13:15:05 

Kim loại

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng6/242,365.552,334.502,371.352,334.50+31.05+1.33%13:15:05 
 Bạc7/2431.01030.49931.11730.555+0.511+1.68%13:15:00 
 Đồng7/244.76704.76204.78354.7568+0.0050+0.10%13:15:02 
 Platin7/241,054.551,035.951,055.401,035.65+18.60+1.80%13:15:05 

Nông nghiệp

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cà phê Hoa Kỳ loại C7/24218.33218.33220.20213.25+2.68+1.24%25/05 
 Bắp Hoa Kỳ7/24465.00465.00466.62460.88+1.00+0.22%25/05 
 Lúa mì Hoa Kỳ7/24703.50703.50705.90689.50+5.50+0.79%25/05 
 Đường London8/24546.60546.60546.90535.60+0.00+0.00%24/05 
 Cotton Hoa Kỳ loại 27/2480.4680.4682.1679.60-1.26-1.54%25/05 

Chỉ Số Hàng Hóa

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 TR/CC CRB294.28294.28294.28+0.00+0.00%25/05 
 TR/CC CRB Crude Oil49.564649.919248.5913+0.0000+0.00%18/06 
 TR/CC CRB Gold11.833512.006111.83220.00000.00%18/06 
 DJ Commodity1,058.921,062.911,055.590.000.00%25/05 
 TR/CC CRB Natural Gas13.059813.241412.92260.00000.00%18/06