STOXX Banks EUR NR (SX7T)

Các Chỉ Số Thế Giới
212.08
-7.57(-3.45%)
  • Giá mở cửa:
    219.50
  • Biên độ ngày:
    210.44 - 219.50
  • Biên độ 52 tuần:
    180.02 - 287.28

Tổng quan STOXX Banks EUR NR

Giá đ.cửa hôm trước
219.65
Khối lượng
0
Biên độ ngày
210.44-219.5
Giá mở cửa
219.5
K.Lg T.bình (3 thg)
-
Biên độ 52 tuần
180.02-287.28
Thay đổi 1 năm
-9.88%
Bạn cảm thấy thế nào về STOXX Banks EUR NR?
hoặc
Hãy biểu quyết để xem kết quả cộng đồng!

Phân tích STOXX Banks EUR NR

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Lần cuối
Trước đó
Cao
Thấp
1.76841.7641.81581.757+0.25%102.97M
0.76620.76620.7830.746-2.42%48.75M
Santanderderived
2.49652.49652.52552.4665-1.11%35.43M
10.87610.79811.03810.624+0.72%19.86M
Caixabankderived
3.433.433.4833.406-1.44%14.63M

Danh Sách Mã Tăng Điểm Mạnh Nhất

Lần cuối
T.đổi
% T.đổi
10.876+0.0780+0.72%
Bankinterderived
5.946+0.038+0.64%
7.982+0.050+0.63%
1.7684+0.0044+0.25%
1.664-0.002-0.12%

Danh Sách Mã Giảm Điểm Mạnh Nhất

Lần cuối
T.đổi
% T.đổi
0.7662-0.0190-2.42%
22.92-0.520-2.22%
22.11-0.48-2.13%
8.491-0.141-1.63%
9.50-0.15-1.51%

Tóm Tắt Kỹ Thuật

Loại
Hàng ngày
Hàng tuần
Hàng tháng
Trung bình ĐộngBánBánBán
Chỉ báo Kỹ thuậtTrung TínhMuaBán Mạnh
Tổng kếtTrung TínhTrung TínhBán Mạnh