| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | 5,243.05 | - | 9,158.5 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 3,053.71 | - | - | 4,857.2 | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 2,560.01 | - | - | 7,634.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 35.6% | - | 50.69% | 46.97% | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,461.44 | - | - | 2,728.7 | - | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 226.97 | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | 16.45% | 17.17% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -196.59 | - | -378.6 | -428.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | -13.29% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -217.59 | -274 | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 149.3 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -15.2 | -37.29 | -44.7 | - | -66.3 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 93.26 | - | 1,006.7 | 1,101.2 | 1,222 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | 0.22 | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 13.04 | - | - | -12.1 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 93.56 | - | - | - | 1,210.3 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 27.65 | - | 259.2 | 323.8 | 293.3 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | - | - | 748.5 | - | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 65.91 | 428.4 | 748.5 | 778.1 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | +549.98% | +74.72% | +3.95% | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | 8.17% | 9.52% | 8.5% | 7.34% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 748.5 | 778.1 | 917 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.45 | 2.89 | - | 4.35 | 4.05 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +549.98% | - | - | -6.94% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.45 | - | - | 4.35 | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -60.18% | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | 148.09 | - | - | 226.35 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 148.09 | - | - | 178.72 | 226.35 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | 0.07 | 0.26 | 0.21 | 0.21 | 0.18 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | +285.86% | -22.21% | +2.91% | -15.05% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | - | 1,593.6 | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 5.08% | 14.91% | - | 17.4% | 13.88% | |||||||||
EBIT | aa.aa | - | - | - | 1,572.6 | - | |||||||||