| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 4,742.12 | - | - | 9,158.5 | 12,493.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | +36.41% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 3,053.71 | 2,683.04 | 3,875.7 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 1,688.41 | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +81.03% | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 35.6% | 48.83% | 50.69% | 46.97% | 61.11% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,461.44 | - | - | - | - | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 226.97 | - | - | - | 1,717.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 4.79% | - | 16.45% | 17.17% | 13.75% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -118.51 | -196.59 | - | - | -428.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -65.88% | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -135.57 | - | -274 | -430.1 | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 93.26 | 526.28 | - | 1,101.2 | 1,222 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | 0.22 | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 13.04 | - | - | -12.1 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 93.56 | 539.78 | - | 1,101.9 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | +476.93% | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1.97% | - | - | 12.03% | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 27.65 | 111.38 | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 65.91 | 428.4 | - | 778.1 | 917 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 65.91 | 428.4 | - | 778.1 | 917 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -60.18% | +549.98% | - | - | +17.85% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 1.39% | - | - | 8.5% | 7.34% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 65.91 | - | - | 778.1 | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | 4.92 | 4.35 | 4.05 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | +69.96% | -11.45% | -6.94% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | 2.89 | - | 4.35 | 4.05 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | -6.9% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 148.09 | - | - | - | 226.35 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | 0.07 | 0.26 | 0.21 | 0.21 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | +27.27% | +285.86% | -22.21% | +2.91% | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 781.89 | 1,316.8 | 1,593.6 | 1,734.5 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +68.41% | +21.02% | +8.84% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 14.91% | - | 17.4% | 13.88% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 226.97 | - | 1,292.5 | - | 1,717.2 | |||||||||