| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 4,742.12 | 5,243.05 | 7,859.5 | 9,158.5 | 12,493.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +40.95% | +10.56% | +49.9% | +16.53% | +36.41% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | 3,875.7 | 4,857.2 | 4,858.2 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 1,688.41 | - | 3,983.8 | 4,301.3 | 7,634.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | +55.62% | +7.97% | +77.5% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 35.6% | - | 50.69% | 46.97% | 61.11% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | 2,691.3 | 2,728.7 | 5,917.7 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | 760.16 | 1,292.5 | 1,572.6 | 1,717.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | +70.03% | +21.67% | +9.19% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 4.79% | 14.5% | 16.45% | 17.17% | 13.75% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -118.51 | - | -241.1 | -378.6 | -428.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -89.66% | - | -22.64% | -57.03% | -13.29% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | -274 | -430.1 | -578.2 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 17.06 | - | 32.9 | 51.5 | 149.3 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | -44.7 | -92.8 | -66.3 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 526.28 | 1,006.7 | 1,101.2 | 1,222 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 13.04 | - | - | -12.1 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 1,007.7 | 1,101.9 | 1,210.3 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | +86.69% | +9.35% | +9.84% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | 12.82% | 12.03% | 9.69% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 27.65 | 111.38 | 259.2 | 323.8 | 293.3 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | - | 428.4 | 748.5 | 778.1 | 917 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | - | - | 748.5 | 778.1 | 917 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | +74.72% | +3.95% | +17.85% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | 9.52% | 8.5% | 7.34% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 428.4 | 748.5 | 778.1 | 917 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | 4.92 | 4.35 | 4.05 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | +69.96% | -11.45% | -6.94% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.45 | - | 4.92 | 4.35 | 4.05 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | +70.12% | -11.52% | -6.9% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 148.09 | 148.09 | 152.24 | 178.72 | 226.35 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | 148.09 | 152.24 | 178.72 | 226.35 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | 0.26 | 0.21 | 0.21 | 0.18 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | -22.21% | +2.91% | -15.05% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | 1,316.8 | 1,593.6 | 1,734.5 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +68.41% | +21.02% | +8.84% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | 16.75% | 17.4% | 13.88% | |||||||||
EBIT | aa.aa | - | - | 1,292.5 | 1,572.6 | 1,717.2 | |||||||||