CTCP Thương mại - Xuất nhập khẩu Thủ Đức (TMC)

Hà Nội
14,100.0
0.0(0.00%)
  • Khối lượng:
    0
  • Giá Mua/Bán:
    13,000.0/14,100.0
  • Biên độ ngày:
    13,500.0 - 14,100.0
Tỷ Suất Cổ Tức Cao

Tỷ suất cổ tức cho biết một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền cổ tức hàng năm trên mỗi đô la được đầu tư. Chỉ số này phản ánh số tiền mà một nhà đầu tư nhận được bên cạnh mọi khoản lãi từ vốn trong cổ phiếu.

Dữ liệu Lịch sử TMC

Khung Thời Gian:
Hàng ngày
28/04/2022 - 01/10/2022
14,100.013,500.014,100.013,500.00.70K0.00%
14,100.013,500.014,100.013,500.00.70K0.00%
14,100.013,200.014,100.013,200.00.70K-0.70%
14,100.013,200.014,100.013,200.00.70K-0.70%
14,200.014,200.014,200.014,200.02.00K0.00%
14,200.014,200.014,200.014,200.00.20K0.00%
14,200.014,200.014,200.014,200.00.30K-2.07%
14,500.014,500.014,500.014,000.01.00K+6.62%
13,600.013,600.013,600.013,600.00.30K-6.21%
14,500.014,500.014,500.014,500.01.00K-0.68%
14,600.014,600.014,600.014,600.00.30K-2.67%
15,000.015,000.015,000.015,000.015.00K0.00%
15,000.015,000.015,000.015,000.00.20K0.00%
15,000.015,000.015,000.015,000.00.70K+3.45%
14,500.015,000.015,000.013,500.017.85K+3.57%
14,000.014,000.014,000.014,000.00.20K-9.68%
15,500.015,500.015,500.015,500.00.10K+3.33%
15,000.015,000.015,000.015,000.01.00K-3.23%
15,500.015,400.015,500.015,400.01.02K0.00%
15,500.015,500.015,500.015,500.028.80K+3.33%
15,000.014,600.015,500.014,600.01.80K+3.45%
14,500.014,500.014,500.014,500.00.32K+7.41%
13,500.013,500.013,500.013,500.00.21K0.00%
13,500.013,500.013,500.013,500.00.20K0.00%
13,500.013,500.013,500.013,500.08.00K-6.25%
14,400.014,400.014,800.014,400.00.90K-10.00%
16,000.016,000.016,000.016,000.00.10K-1.84%
16,300.016,300.016,500.016,300.03.50K+1.88%
16,000.016,000.016,000.016,000.00.50K0.00%
16,000.016,000.016,000.016,000.00.10K+13.48%
Cao nhất: 16,500.0Thấp nhất: 13,200.0Chênh lệch: 3,300.0Trung bình: 14,663.3% Thay đổi: -0.7