| Cuối Kỳ: | 2023 31/01 | 2024 31/01 | 2025 31/01 | 2025 31/08 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 2,033 | 5,409 | 12,837 | 19,245.33 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +166.06% | +137.33% | +49.92% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 623 | 1,627 | 3,600 | 5,211.33 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1,410 | 3,782 | 9,237 | 14,034 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +168.23% | +144.24% | +51.93% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 69.36% | 69.92% | 71.96% | 72.92% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,370 | 3,307 | 7,784 | 11,770.67 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 40 | 475 | 1,453 | 2,263.33 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +1,087.5% | +205.89% | +55.77% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 1.97% | 8.78% | 11.32% | 11.76% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -5 | -9 | -18 | -10.33 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -80% | -100% | +42.59% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -5 | -9 | -18 | -15.33 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | 5 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 4 | 10 | 3 | -12.67 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 39 | 476 | 1,438 | 2,240.33 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -49 | -5 | -2 | -2 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -10 | 471 | 1,426 | 2,228.33 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +4,810% | +202.76% | +56.26% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -0.49% | 8.71% | 11.11% | 11.58% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2 | -35 | 365 | 587 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -12 | 506 | 1,061 | 1,641.33 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -12 | 506 | 1,061 | 1,641.33 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +4,316.67% | +109.68% | +54.7% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -0.59% | 9.35% | 8.27% | 8.53% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -12 | 506 | 1,061 | 1,641.33 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -2.07 | 76.47 | 160.09 | 232.77 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +3,800.61% | +109.35% | +45.4% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -2.07 | 76.47 | 160.09 | 221.55 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +3,800.61% | +109.35% | +38.4% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 5.81 | 6.62 | 6.63 | 7.05 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 5.81 | 6.62 | 6.63 | 7.41 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | 1,534 | 2,458.76 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | +60.28% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | 11.95% | 12.78% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 40 | 475 | 1,453 | 2,263.33 | |||||||||||||||||||||||||