| Cuối Kỳ: | 2020 30/09 | 2021 30/09 | 2022 30/09 | 2023 30/09 | 2024 30/09 | 2025 30/09 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 827 | 1,254 | 1,709 | 2,173 | 2,878 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +107.79% | +51.63% | +36.28% | +27.15% | +32.44% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 274 | 490 | 580 | 806 | 1,112 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 553 | 764 | 1,129 | 1,367 | 1,766 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +100.36% | +38.16% | +47.77% | +21.08% | +29.19% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 66.87% | 60.93% | 66.06% | 62.91% | 61.36% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 915 | 1,083 | 1,138 | 1,192 | 1,376 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -362 | -319 | -9 | 175 | 390 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +54.69% | +11.88% | +97.18% | +2,044.44% | +122.86% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -43.77% | -25.44% | -0.53% | 8.05% | 13.55% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -4 | -4 | -4 | -4 | -6 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -300% | 0% | 0% | 0% | -50% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -4 | -4 | -4 | -4 | -7 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 1 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 44 | 20 | -13 | 1 | -31 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -322 | -303 | -26 | 172 | 353 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -3 | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | -3 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -325 | -303 | -26 | 169 | 353 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +57.29% | +6.77% | +91.42% | +750% | +108.88% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -39.3% | -24.16% | -1.52% | 7.78% | 12.27% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 2 | - | 2 | -97 | -100 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -327 | -303 | -28 | 266 | 453 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -327 | -303 | -28 | 266 | 453 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +57.14% | +7.34% | +90.76% | +1,050% | +70.3% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -39.54% | -24.16% | -1.64% | 12.24% | 15.74% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -327 | -303 | -28 | 266 | 453 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -9.64 | -8.74 | -0.77 | 7.12 | 12.08 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +58.61% | +9.34% | +91.24% | +1,030.35% | +69.65% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -9.64 | -8.74 | -0.77 | 6.77 | 11.68 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +58.61% | +9.34% | +91.24% | +984.37% | +72.57% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 33.92 | 34.67 | 36.59 | 37.36 | 37.5 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 33.92 | 34.67 | 36.59 | 39.34 | 38.83 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | 6 | 238 | 527 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | +3,866.67% | +121.43% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | 0.35% | 10.95% | 18.31% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -362 | -319 | -9 | 175 | 390 | |||||||||