| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 4.18 | 6.51 | 4.69 | 3.77 | 5.91 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +17.91% | +55.77% | -28.01% | -19.49% | +56.57% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 1.85 | 2.91 | 2.24 | 1.51 | 2.98 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 2.33 | 3.6 | 2.44 | 2.26 | 2.93 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +20.16% | +54.71% | -32.14% | -7.41% | +29.57% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 55.67% | 55.29% | 52.11% | 59.93% | 49.6% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 2.27 | 4.57 | 4.99 | 6.68 | 6.64 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 0.06 | -0.97 | -2.55 | -4.42 | -3.71 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +114.21% | -1,846.91% | -161.47% | -73.76% | +16.04% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 1.33% | -14.95% | -54.3% | -117.2% | -62.85% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.16 | -0.13 | -0.18 | -0.03 | -0.5 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -33.37% | +16.72% | -39.87% | +80.96% | -1,344.5% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.16 | -0.13 | -0.18 | -0.03 | -0.5 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.18 | 0.44 | -4.82 | 0.16 | 0.03 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.08 | -0.67 | -7.55 | -4.3 | -4.19 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | 0.15 | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.23 | -0.67 | -7.55 | -4.3 | -4.19 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +167.43% | -387.19% | -1,028.5% | +43.01% | +2.7% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 5.57% | -10.27% | -161.04% | -114% | -70.84% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.17 | 0.12 | 0.02 | -0.37 | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 0.07 | -0.79 | -7.57 | -3.93 | -4.19 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 0.07 | -0.79 | -7.57 | -3.93 | -4.19 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +115.54% | -1,296.48% | -861.37% | +48.05% | -6.41% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 1.57% | -12.1% | -161.53% | -104.23% | -70.84% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 0.07 | -0.79 | -7.57 | -3.93 | -4.19 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.04 | -0.44 | -3.73 | -1.11 | -0.72 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +110.8% | -1,296.48% | -756.95% | +70.23% | +34.9% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.04 | -0.44 | -3.73 | -1.11 | -0.72 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +110.8% | -1,296.48% | -756.95% | +70.23% | +34.9% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 1.81 | 1.81 | 2.03 | 3.54 | 5.79 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 1.81 | 1.81 | 2.03 | 3.54 | 5.79 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 0.24 | -0.66 | -2 | -4.37 | -3.67 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +181.84% | -376.81% | -202.59% | -118.09% | +15.99% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 5.72% | -10.16% | -42.71% | -115.7% | -62.08% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 0.06 | -0.97 | -2.55 | -4.42 | -3.71 | |||||||||