| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 18.7 | 35.12 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +158.81% | +87.78% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 4.3 | 7.93 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 14.4 | 27.19 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +151.25% | +88.77% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 77.01% | 77.42% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1.63 | 3.94 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 12.77 | 23.25 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | +166.83% | +82.06% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 68.29% | 66.21% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0.04 | -0.11 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | -620% | -191.67% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0.04 | -0.12 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 0.01 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0.14 | 0.21 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 12.87 | 23.35 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 12.87 | 23.35 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +169.12% | +81.43% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 68.82% | 66.49% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2.59 | 4.72 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 10.29 | 18.64 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 10.29 | 18.64 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +166.27% | +81.19% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 54.99% | 53.06% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 10.29 | 18.64 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.14 | 0.26 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +180% | +85.71% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0.14 | 0.26 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +180% | +85.71% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 73.47 | 71.68 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 73.47 | 71.68 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | 0.07 | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | +73.17% | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 12.94 | 23.69 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | +167.58% | +83.08% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 69.18% | 67.45% | |||||||||||||||||
EBIT | 12.77 | 23.25 | |||||||||||||||||