| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 41.173,69 | 50.435,65 | 53.931,37 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +22,49% | +6,93% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 28.491,76 | 35.402,36 | 37.606,53 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 12.681,93 | 15.033,29 | 16.324,85 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +18,54% | +8,59% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 30,8% | 29,81% | 30,27% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 17.336,96 | 14.793,1 | 14.988,9 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -4.655,03 | 240,19 | 1.335,95 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +105,16% | +456,2% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -11,31% | 0,48% | 2,48% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -1.782,54 | -3.726,02 | -3.752,26 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -109,03% | -0,7% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1.835,26 | -3.802,42 | -3.835,15 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 52,71 | 76,4 | 82,89 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -1.150,53 | -3.460,21 | 4.588,96 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -7.588,1 | -6.946,04 | 2.172,65 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 1,34 | 14,49 | -91,15 | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -7.685,58 | -6.901,39 | 1.986,87 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +10,2% | +128,79% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -18,67% | -13,68% | 3,68% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -145,45 | 32,96 | -80 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -7.540,13 | -6.934,36 | 2.066,87 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -7.540,13 | -6.934,36 | 2.066,87 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +8,03% | +129,81% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -18,31% | -13,75% | 3,83% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -7.540,13 | -6.934,36 | 2.066,87 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -1.779,56 | -1.633,68 | 430,72 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +8,2% | +126,36% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -1.779,56 | -1.633,68 | 430,72 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +8,2% | +126,36% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 4,24 | 4,24 | 4,8 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 4,24 | 4,24 | 4,8 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | -2.982,89 | 2.202,56 | 3.319,33 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +173,84% | +50,7% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -7,24% | 4,37% | 6,15% | |||||||||||||||||||||
EBIT | -4.655,03 | 240,19 | 1.335,95 | |||||||||||||||||||||