| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1.15 | 0.92 | 2.17 | 0.61 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -20.24% | +136.37% | -72.03% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 0.63 | 0.61 | 1.19 | 0.33 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 0.52 | 0.31 | 0.97 | 0.28 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -40.01% | +213.27% | -71.4% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 45.07% | 33.9% | 44.93% | 45.94% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1.02 | 6.62 | 8.13 | 13.99 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.5 | -6.31 | -7.15 | -13.71 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -1,154.25% | -13.4% | -91.76% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -43.7% | -687.24% | -329.71% | -2,260.6% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0 | -0.01 | -0.28 | 0.17 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -60.88% | -3,481.55% | +159.92% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0 | -0.01 | -0.31 | -0.01 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0 | 0 | 0.03 | 0.18 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | - | 0.06 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -0.51 | -6.31 | -7.43 | -13.49 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | -0.15 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -0.51 | -6.31 | -7.43 | -14.32 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -1,143.92% | -17.64% | -92.81% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -44.12% | -688.08% | -342.46% | -2,360.84% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -0.51 | -6.31 | -7.43 | -14.32 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -0.51 | -6.31 | -7.43 | -14.32 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -1,143.92% | -17.64% | -92.81% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -44.12% | -688.08% | -342.46% | -2,360.84% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -0.51 | -6.31 | -7.43 | -14.32 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.1 | -0.79 | -0.7 | -0.85 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -723.28% | +11.5% | -21.04% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.1 | -0.79 | -0.7 | -0.85 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -723.28% | +11.5% | -21.04% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 5.28 | 7.98 | 10.61 | 16.91 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 5.28 | 7.98 | 10.61 | 16.91 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -0.4 | -6.07 | -6.81 | -13.33 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -1,426.57% | -12.24% | -95.76% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -34.55% | -661.2% | -313.99% | -2,197.75% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.5 | -6.31 | -7.15 | -13.71 | |||||||||||||||||||||||||