| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 138,127.53 | 144,425.34 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +4.56% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 105,001.52 | 105,983.03 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 33,126 | 38,442.31 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +16.05% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 23.98% | 26.62% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 17,648.2 | 20,703.8 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 15,477.8 | 17,738.51 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +14.61% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 11.21% | 12.28% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 1,773.95 | 2,218.15 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +25.04% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -464.92 | -276.18 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 2,238.87 | 2,494.34 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 993.01 | -1,303.03 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 18,244.76 | 18,653.63 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | -17.42 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 18,078.49 | 19,617.21 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +8.51% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 13.09% | 13.58% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -4,594.09 | 1,575.93 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 22,672.58 | 18,041.28 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 22,672.58 | 18,041.28 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -20.43% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 16.41% | 12.49% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 22,672.58 | 18,041.28 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2,980.01 | 2,168.55 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -27.23% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2,974 | 2,144 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -27.91% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 7.61 | 8.32 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 7.62 | 8.41 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | 478 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 16,583.41 | 18,792.06 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +13.32% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 12.01% | 13.01% | |||||||||||||||||
EBIT | 15,477.8 | 17,738.51 | |||||||||||||||||