| Cuối Kỳ: | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1.004,35 | 1.483,82 | 1.958,77 | 2.478,37 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +47,74% | +32,01% | +26,53% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 342,28 | 547,93 | 686,69 | 822,48 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 662,08 | 935,89 | 1.272,08 | 1.655,89 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +41,36% | +35,92% | +30,17% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 65,92% | 63,07% | 64,94% | 66,81% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 418,07 | 533,48 | 602,81 | 759,43 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 244,01 | 402,41 | 669,27 | 896,46 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +64,92% | +66,32% | +33,95% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 24,3% | 27,12% | 34,17% | 36,17% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0,26 | -0,55 | 0,65 | 3,39 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -113,63% | +218,55% | +420,09% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0,26 | -0,58 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0,01 | 0,03 | 0,65 | 3,39 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0,28 | 2,22 | 1,88 | 3,83 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 244,03 | 404,08 | 671,81 | 903,69 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 244,03 | 404,27 | 671,81 | 909,45 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +65,66% | +66,18% | +35,37% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 24,3% | 27,25% | 34,3% | 36,7% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 83,03 | 119,14 | 198,02 | 308,42 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 161 | 285,13 | 473,79 | 601,03 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 161 | 285,13 | 473,79 | 601,03 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +77,1% | +66,17% | +26,86% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 16,03% | 19,22% | 24,19% | 24,25% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 161 | 285,13 | 473,79 | 601,03 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 80,5 | 142,56 | 234,17 | 292,27 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +77,1% | +64,26% | +24,81% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 80,5 | 142,56 | 234,17 | 292,27 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +77,1% | +64,26% | +24,81% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 2 | 2 | 2,02 | 2,06 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 2 | 2 | 2,02 | 2,06 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 244,52 | 404,51 | 671,29 | 898,36 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +65,43% | +65,95% | +33,83% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 24,35% | 27,26% | 34,27% | 36,25% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 244,01 | 402,41 | 669,27 | 896,46 | |||||||||||||||||||||||||