| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 0.16 | 0.28 | 0.17 | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | -0.16 | -0.28 | -0.17 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | -71.46% | +41.07% | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 1.06 | 2.69 | 2.76 | 2.03 | 2.25 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -1.06 | -2.85 | -3.04 | -2.2 | -2.25 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -36.66% | -170.22% | -6.77% | +27.79% | -2.45% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.01 | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | +20% | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0.01 | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -0.04 | -0.07 | -0.12 | -0.14 | -0.33 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -1.11 | -2.93 | -3.16 | -2.34 | -2.58 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | -0.22 | -0.02 | 0 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -1.11 | -3.15 | -3.19 | -2.34 | -2.58 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -45.35% | -184.69% | -1.09% | +26.63% | -10.55% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -1.11 | -3.15 | -3.19 | -2.34 | -2.58 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -1.11 | -3.15 | -3.19 | -2.34 | -2.58 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -45.35% | -184.69% | -1.09% | +26.63% | -10.55% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -1.11 | -3.15 | -3.19 | -2.34 | -2.58 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.05 | -0.11 | -0.08 | -0.05 | -0.04 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -16.84% | -131.46% | +29.15% | +38.06% | +19.98% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.05 | -0.11 | -0.08 | -0.05 | -0.04 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -16.84% | -131.46% | +29.15% | +38.06% | +19.98% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 23.98 | 29.5 | 42.08 | 49.85 | 68.86 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 23.98 | 29.5 | 42.08 | 49.85 | 68.86 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -0.75 | -2.85 | -3.03 | -2.18 | -2.25 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | -279.08% | -6.23% | +27.93% | -3.02% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -1.06 | -2.85 | -3.04 | -2.2 | -2.25 | |||||||||