| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 22.98 | 30.93 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +34.61% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 10.81 | 4.73 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 12.17 | 26.2 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +115.26% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 52.97% | 84.71% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 164.93 | 225.5 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -152.75 | -199.3 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -30.47% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -664.75% | -644.32% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 10.03 | 12.68 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +26.5% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 10.03 | 12.68 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -1.11 | -3.97 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -143.84 | -190.59 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | -1.9 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -143.84 | -192.49 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -33.82% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -625.95% | -622.31% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0.23 | 0.08 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -144.07 | -192.56 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -144.07 | -192.56 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -33.66% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -626.97% | -622.55% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -144.07 | -192.56 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.48 | -0.64 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -33.66% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.48 | -0.64 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -33.66% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 300 | 300 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 300 | 300 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -121.33 | -169.82 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -39.97% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -528% | -549.03% | |||||||||||||||||
EBIT | -152.75 | -199.3 | |||||||||||||||||