| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 1,528.04 | - | 1,506.12 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 1,112.03 | 888.74 | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 232.1 | - | 628.83 | 503.85 | 305.19 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | -0.68% | - | - | -19.88% | -39.43% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | 27.23% | 41.44% | - | 19.95% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | 187.76 | 372.01 | - | 871.16 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | 228.25 | 256.82 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | - | +12.52% | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 6.13% | 14.94% | - | -13.42% | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | -28.13 | - | - | 18 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -32.32 | - | -43.2 | - | -35.69 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | 0.13 | 0.88 | 23.27 | 53.69 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -0.28 | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 30.63 | - | 214.28 | - | -557.34 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 200.58 | - | -256.42 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 13.13% | - | -17.03% | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 11.2 | - | - | -59.67 | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 19.43 | 139.04 | 116.24 | - | -429.42 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 19.43 | 139.04 | - | - | -429.42 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | +615.59% | - | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | 9.1% | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 19.43 | 139.04 | 116.24 | -196.75 | -429.42 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 0.65 | - | 3.87 | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -59.62% | - | -16.4% | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 0.65 | - | 3.87 | -6.11 | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -257.79% | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | - | - | 30 | - | 40 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 30 | 30 | 30 | - | 40.38 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | 265.33 | 303.33 | - | -498.73 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | 17.36% | - | - | -32.6% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 63.93 | 228.25 | 256.82 | - | - | |||||||||