| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 1,528.04 | 1,517.57 | 1,506.12 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | -0.69% | -0.75% | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 810.48 | 1,112.03 | - | 1,002.27 | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | 416.01 | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | 27.23% | 41.44% | - | 19.95% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | 187.76 | - | - | 871.16 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 63.93 | 228.25 | 256.82 | - | -565.97 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -21.66% | +257.03% | +12.52% | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 6.13% | - | 16.92% | - | -37% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -32.1 | - | -42.32 | -54.02 | 18 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | -50.44% | -27.65% | +133.32% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -32.32 | - | -43.2 | -77.29 | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | 0.13 | 0.88 | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -256.42 | - | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 0.32 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 30.63 | 200.58 | 214.6 | - | -557.34 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | +554.85% | +6.99% | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 13.13% | 14.14% | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | 98.36 | -59.67 | -127.92 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 19.43 | 139.04 | - | - | - | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 19.43 | 139.04 | 116.24 | - | -429.42 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | +615.59% | -16.4% | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 1.86% | 9.1% | 7.66% | -13.06% | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 116.24 | -196.75 | -429.42 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | 3.87 | - | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | -16.4% | - | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | 4.63 | - | - | -10.74 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 30 | 30 | - | - | 40 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | - | 30 | 30 | 32.6 | - | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -130.41 | -498.73 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -282.43% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | 19.99% | -8.66% | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||