| Cuối Kỳ: | 2023 28/02 | 2024 29/02 | 2025 28/02 | 2026 28/02 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 4,780 | 5,116 | 5,649 | 6,314 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +7.03% | +10.42% | +11.77% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 2,672 | 2,890 | 3,056 | 3,421 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2,108 | 2,226 | 2,593 | 2,893 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +5.6% | +16.49% | +11.57% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 44.1% | 43.51% | 45.9% | 45.82% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 917 | 1,075 | 1,177 | 1,108 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,191 | 1,151 | 1,416 | 1,785 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -3.36% | +23.02% | +26.06% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 24.92% | 22.5% | 25.07% | 28.27% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -119 | -154 | -55 | -61 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -29.41% | +64.29% | -10.91% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -120 | -155 | -56 | -68 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 1 | 1 | 1 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -1 | -1 | -6 | -6 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 1,071 | 996 | 1,355 | 1,718 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | -500 | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 1,071 | 996 | 855 | 1,718 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -7% | -14.16% | +100.94% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 22.41% | 19.47% | 15.14% | 27.21% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 341 | 300 | 271 | 537 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 730 | 696 | 584 | 1,181 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 730 | 696 | 584 | 1,181 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -4.66% | -16.09% | +102.23% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 15.27% | 13.6% | 10.34% | 18.7% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 730 | 696 | 584 | 1,181 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 103.22 | 98.41 | 82.58 | 152.92 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -4.66% | -16.09% | +85.18% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 103.22 | 98.41 | 82.58 | 148.36 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -4.66% | -16.09% | +79.66% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 7.07 | 7.07 | 7.07 | 7.72 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 7.07 | 7.07 | 7.07 | 7.97 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | 30 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | 1,570 | 1,992 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | +26.88% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | 27.79% | 31.55% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 1,191 | 1,151 | 1,416 | 1,785 | |||||||||||||||||||||||||