| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 3,638.5 | 4,859.85 | 4,625.49 | 5,562.77 | 4,082.11 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -10.27% | +33.57% | -4.82% | +20.26% | -26.62% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 2,652.44 | 3,678.07 | 3,373.59 | 4,191.14 | 2,645.98 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 986.06 | 1,181.78 | 1,251.9 | 1,371.64 | 1,436.13 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -17.82% | +19.85% | +5.93% | +9.56% | +4.7% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 27.1% | 24.32% | 27.07% | 24.66% | 35.18% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 664.45 | 759.35 | 813.26 | 890.4 | 910.44 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 321.61 | 422.43 | 438.64 | 481.23 | 525.68 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -16.16% | +31.35% | +3.84% | +9.71% | +9.24% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 8.84% | 8.69% | 9.48% | 8.65% | 12.88% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -61.28 | -69.11 | -63.44 | -54.06 | -26.73 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +17.67% | -12.76% | +8.2% | +14.79% | +50.55% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -61.72 | -70.14 | -68.61 | -59.48 | -32.11 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0.44 | 1.03 | 5.17 | 5.43 | 5.38 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 11.78 | 12.67 | 42.56 | 35.67 | 23.74 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 272.11 | 365.99 | 417.76 | 462.84 | 522.7 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 272.11 | 365.99 | 417.76 | 462.84 | 522.7 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -19.13% | +34.5% | +14.14% | +10.79% | +12.93% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 7.48% | 7.53% | 9.03% | 8.32% | 12.8% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 43.78 | 56.54 | 68.83 | 82.1 | 98.92 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 228.32 | 309.46 | 348.93 | 380.74 | 423.78 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | -25.64 | -25.67 | -25.08 | -23.39 | -22.83 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 202.69 | 283.79 | 323.84 | 357.35 | 400.94 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -20.15% | +40.01% | +14.11% | +10.35% | +12.2% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 5.57% | 5.84% | 7% | 6.42% | 9.82% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 202.69 | 283.79 | 323.84 | 357.35 | 400.94 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.22 | 0.29 | 0.26 | 0.29 | 0.33 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -20.15% | +30.91% | -8.5% | +10.35% | +12.2% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.22 | 0.29 | 0.26 | 0.29 | 0.33 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -20.15% | +30.91% | -8.5% | +10.35% | +12.2% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 919.62 | 983.54 | 1,226.62 | 1,226.62 | 1,226.62 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 919.62 | 983.54 | 1,226.62 | 1,226.62 | 1,226.62 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | 0.06 | 0.14 | 0.2 | 0.21 | 0.22 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | 0% | +133.33% | +42.86% | +5% | +4.76% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 456.2 | 566.02 | 605.15 | 649.47 | 689.91 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -17.3% | +24.07% | +6.91% | +7.32% | +6.23% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 12.54% | 11.65% | 13.08% | 11.68% | 16.9% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 321.61 | 422.43 | 438.64 | 481.23 | 525.68 | |||||||||