| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 24,419 | 24,935 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | -0.04% | +2.11% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 15,261 | 15,065 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 9,158 | 9,870 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +10.24% | +7.77% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 37.5% | 39.58% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 4,034 | 4,525 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 5,124 | 5,345 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | +48.61% | +4.31% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 20.98% | 21.44% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -2,484 | -2,618 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | -10.01% | -5.39% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -3,088 | -3,138 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 604 | 520 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 112 | 38 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 2,752 | 2,765 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -477 | -452 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2,275 | 2,313 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +232.12% | +1.67% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 9.32% | 9.28% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -200 | -280 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 2,475 | 2,593 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 2,475 | 2,593 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +10.39% | +4.77% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 10.14% | 10.4% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 2,475 | 2,593 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 1.16 | 1.18 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +6.42% | +2.1% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 1.15 | 1.18 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +9.52% | +2.61% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 2,141 | 2,197 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 2,147 | 2,202 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | 0.06 | 0.13 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | +450% | +127.27% | |||||||||||||||||
EBITDA | 9,313 | 9,979 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | +29.6% | +7.15% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 38.14% | 40.02% | |||||||||||||||||
EBIT | 5,124 | 5,345 | |||||||||||||||||