| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 247.87 | 418.41 | 383.46 | 499.51 | 628.8 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -31.34% | +68.8% | -8.35% | +30.26% | +25.88% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 99 | 199.82 | 200.21 | 245.75 | 297.42 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 148.87 | 218.59 | 183.25 | 253.76 | 331.38 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -28.36% | +46.83% | -16.17% | +38.47% | +30.59% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 60.06% | 52.24% | 47.79% | 50.8% | 52.7% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 31.26 | 33.71 | 43.24 | 55.5 | 76.43 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 117.62 | 184.88 | 140.01 | 198.26 | 254.95 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -32.21% | +57.19% | -24.27% | +41.6% | +28.59% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 47.45% | 44.19% | 36.51% | 39.69% | 40.54% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.98 | 1.31 | 3.19 | 12.25 | 4.36 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -113.76% | +233.4% | +144.41% | +283.83% | -64.43% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -2.64 | -0.94 | -1.3 | -0.81 | -4.69 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 1.66 | 2.24 | 4.49 | 13.06 | 9.05 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.28 | -1.29 | 3.47 | 3.28 | -16.42 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 116.91 | 184.9 | 146.68 | 213.8 | 242.88 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -0.98 | 0.01 | - | 0.01 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -28.73 | - | -0.42 | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 87.21 | 184.91 | 146.26 | 213.81 | 242.88 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -48.49% | +112.03% | -20.9% | +46.19% | +13.6% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 35.18% | 44.19% | 38.14% | 42.8% | 38.63% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 28.49 | 63.92 | 51.32 | 67.2 | 98.55 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 58.72 | 120.99 | 94.94 | 146.61 | 144.33 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | -17.09 | -37.78 | -29.91 | -41.85 | -33.69 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 41.62 | 83.21 | 65.03 | 104.76 | 110.65 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -49.49% | +99.92% | -21.86% | +61.11% | +5.62% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 16.79% | 19.89% | 16.96% | 20.97% | 17.6% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 41.62 | 83.21 | 65.03 | 104.76 | 110.65 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 520.3 | 0.06 | 0.04 | 0.05 | 0.05 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -49.49% | -99.99% | -22.5% | +21.83% | +1.24% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 520.3 | 0.06 | 0.04 | 0.05 | 0.05 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -49.49% | -99.99% | -22.5% | +21.83% | +1.24% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 0.08 | 1,500 | 1,512.33 | 2,000 | 2,086.58 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 0.08 | 1,500 | 1,512.33 | 2,000 | 2,086.58 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | 0.03 | 0.03 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | -2.75% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 135.63 | 222.79 | 178.16 | 249.49 | 320.47 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -33.74% | +64.27% | -20.03% | +40.04% | +28.45% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 54.72% | 53.25% | 46.46% | 49.95% | 50.96% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 117.62 | 184.88 | 140.01 | 198.26 | 254.95 | |||||||||