| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 273.27 | 283.65 | 279.95 | 286.14 | 288.48 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +10.5% | +3.8% | -1.3% | +2.21% | +0.82% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 144.89 | 186.2 | 169.15 | 175.04 | 187.31 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 128.38 | 97.45 | 110.8 | 111.1 | 101.18 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +40.55% | -24.1% | +13.7% | +0.28% | -8.93% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 46.98% | 34.35% | 39.58% | 38.83% | 35.07% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 49.19 | 52.28 | 60.74 | 66.88 | 105.61 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 79.19 | 45.17 | 50.06 | 44.22 | -4.44 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +44.86% | -42.96% | +10.82% | -11.65% | -110.03% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 28.98% | 15.92% | 17.88% | 15.45% | -1.54% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 2.12 | 2.95 | 3.68 | 18.64 | -0.83 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +58.81% | +39.49% | +24.45% | +407.13% | -104.46% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.3 | -0.02 | - | - | -0.83 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 2.42 | 2.98 | 3.68 | 18.64 | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 3.25 | 3.9 | -1.28 | 2.93 | 37.2 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 84.56 | 52.02 | 52.45 | 65.79 | 31.93 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | 42.38 | 0.82 | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -0.06 | - | - | -2.66 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 88.08 | 91.4 | 52.4 | 71.34 | 29.27 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +47.36% | +3.77% | -42.67% | +36.15% | -58.97% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 32.23% | 32.22% | 18.72% | 24.93% | 10.15% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 20.19 | 20.64 | 11.08 | 13.79 | 4.05 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 67.89 | 70.76 | 41.32 | 57.55 | 25.22 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | 0.87 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 67.89 | 70.76 | 41.32 | 57.55 | 26.08 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +44.22% | +4.22% | -41.61% | +39.3% | -54.68% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 24.84% | 24.95% | 14.76% | 20.11% | 9.04% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 67.89 | 70.76 | 41.32 | 57.55 | 26.08 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 7.76 | 8.09 | 4.72 | 5.57 | 2.34 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +44.22% | +4.22% | -41.61% | +18% | -58% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 7.76 | 8.09 | 4.72 | 5.57 | 2.34 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +44.22% | +4.22% | -41.63% | +18.01% | -57.99% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 8.75 | 8.75 | 8.75 | 10.33 | 11.15 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 8.75 | 8.75 | 8.75 | 10.33 | 11.15 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | 2.28 | 2.28 | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | -33.72% | 0% | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 87.24 | 51.11 | 53.65 | 54.29 | 7.39 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +35.86% | -41.42% | +4.97% | +1.19% | -86.38% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 31.92% | 18.02% | 19.16% | 18.97% | 2.56% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 79.19 | 45.17 | 50.06 | 44.22 | -4.44 | |||||||||