| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1,015.63 | 992.08 | 935.82 | 889.88 | 1,300.46 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +32.39% | -2.32% | -5.67% | -4.91% | +46.14% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 775.37 | 799.43 | 751.02 | 697.77 | 871.41 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 240.26 | 192.65 | 184.8 | 192.1 | 429.05 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +45.56% | -19.81% | -4.08% | +3.95% | +123.35% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 23.66% | 19.42% | 19.75% | 21.59% | 32.99% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 205.7 | 206.2 | 189.93 | 204 | 445.03 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 34.56 | -13.55 | -5.13 | -11.9 | -15.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +61.89% | -139.21% | +62.13% | -131.89% | -34.3% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 3.4% | -1.37% | -0.55% | -1.34% | -1.23% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -3.94 | -2.93 | 1.3 | 5.96 | -75.14 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -648.01% | +25.8% | +144.44% | +358.46% | -1,360.65% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -3.96 | -7.63 | -5.39 | -3.65 | -75.14 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0.02 | 4.7 | 6.69 | 9.61 | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -3.1 | -2.1 | 1.6 | -0.8 | -4.87 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 27.51 | -18.57 | -2.23 | -6.74 | -95.98 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -42.05 | - | 22.59 | 8.78 | 1.12 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -14.54 | -18.57 | 16.36 | 1.7 | -477.68 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -290% | -27.78% | +188.06% | -89.58% | -28,133.1% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -1.43% | -1.87% | 1.75% | 0.19% | -36.73% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | -25.53 | 6.01 | 6.11 | 2.42 | 39.39 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 11 | -24.58 | 10.24 | -0.71 | -517.07 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 11 | -24.58 | 10.24 | -0.71 | -517.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | +152.35% | -323.57% | +141.67% | -106.94% | -72,624.33% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 1.08% | -2.48% | 1.09% | -0.08% | -39.76% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 11 | -24.58 | 10.24 | -0.71 | -517.07 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 0.31 | -0.44 | 0.2 | -0.01 | -5.69 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +215.08% | -241.34% | +145.53% | -107.16% | -39,380.49% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 0.2 | -0.44 | -0.06 | -0.11 | -5.69 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +150% | -320.99% | +85.35% | -62.23% | -5,318.66% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 35.16 | 55.62 | 50.9 | 49.32 | 90.86 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 53.89 | 55.62 | 56.97 | 52.71 | 90.86 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 45.59 | 3.83 | 5.94 | -2.18 | 41.47 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | +41.09% | -91.6% | +55.02% | -136.62% | +2,006.48% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 4.49% | 0.39% | 0.63% | -0.24% | 3.19% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 34.56 | -13.55 | -5.13 | -11.9 | -15.98 | |||||||||