| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 1,535 | 2,037 | 2,922 | 3,542 | 4,653 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +5.14% | +32.7% | +43.45% | +21.22% | +31.37% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 1,211 | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 324 | 2,037 | 2,922 | 3,542 | 4,653 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +36.71% | +528.7% | +43.45% | +21.22% | +31.37% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 21.11% | 100% | 100% | 100% | 100% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | - | 1,425 | 2,066 | 2,515 | 3,454 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 324 | 612 | 856 | 1,027 | 1,199 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +36.71% | +88.89% | +39.87% | +19.98% | +16.75% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 21.11% | 30.04% | 29.3% | 28.99% | 25.77% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | 9 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 9 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | -23 | -4 | -1 | -7 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 324 | 589 | 852 | 1,026 | 1,201 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | -2 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 324 | 589 | 852 | 1,026 | 1,199 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +32.24% | +81.79% | +44.65% | +20.42% | +16.86% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 21.11% | 28.92% | 29.16% | 28.97% | 25.77% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 92 | 186 | 239 | 269 | 362 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 232 | 403 | 613 | 757 | 837 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 232 | 403 | 613 | 757 | 837 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +39.76% | +73.71% | +52.11% | +23.49% | +10.57% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 15.11% | 19.78% | 20.98% | 21.37% | 17.99% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 232 | 403 | 613 | 757 | 837 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 50 | 86.42 | 28.87 | 35.55 | 40.21 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +38.89% | +72.84% | -66.59% | +23.13% | +13.11% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 50 | 85.42 | 28.64 | 35.54 | 39.97 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +38.89% | +70.84% | -66.47% | +24.09% | +12.46% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 4.64 | 4.66 | 21.23 | 21.29 | 20.81 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 4.64 | 4.72 | 21.4 | 21.3 | 20.94 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 618 | 864 | 1,041 | 1,215 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +39.81% | +20.49% | +16.71% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | 30.34% | 29.57% | 29.39% | 26.11% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 324 | 612 | 856 | 1,027 | 1,199 | |||||||||