| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 5,465 | 6,730 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +23.15% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 3,307 | 4,285 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2,158 | 2,445 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +13.3% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 39.49% | 36.33% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 2,836 | 2,551 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -678 | -106 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +84.37% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | -12.41% | -1.58% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -19 | -32 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -68.42% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -19 | -33 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 1 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 1 | -4 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -696 | -142 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | 1 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -699 | -141 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +79.83% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -12.79% | -2.1% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 4 | 11 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -703 | -152 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -703 | -152 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +78.38% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -12.86% | -2.26% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -703 | -152 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -82.35 | -17.81 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +78.38% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -82.35 | -17.81 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +78.38% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 8.54 | 8.54 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 8.54 | 8.54 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | -670 | -87 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +87.01% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -12.26% | -1.29% | |||||||||||||||||
EBIT | -678 | -106 | |||||||||||||||||